girders

[Mỹ]/ˈɡɜːdəz/
[Anh]/ˈɡɜrdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dầm lớn được sử dụng trong xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

steel girders

dầm thép

girders support

hỗ trợ dầm

girders frame

khung dầm

girders installation

lắp đặt dầm

girders design

thiết kế dầm

girders connection

kết nối dầm

girders arrangement

sắp xếp dầm

girders alignment

căn chỉnh dầm

girders fabrication

thiết tạo dầm

girders inspection

kiểm tra dầm

Câu ví dụ

the construction workers installed the steel girders carefully.

những người công nhân xây dựng đã lắp đặt các dầm thép cẩn thận.

girders are essential for supporting large structures.

các dầm là rất cần thiết để hỗ trợ các cấu trúc lớn.

the bridge's girders were made of reinforced concrete.

các dầm của cây cầu được làm từ bê tông cốt thép.

engineers designed the girders to withstand heavy loads.

các kỹ sư đã thiết kế các dầm để chịu được tải trọng lớn.

girders can be prefabricated for quicker assembly.

các dầm có thể được sản xuất sẵn để lắp ráp nhanh hơn.

they used wooden girders in the old building.

họ đã sử dụng các dầm gỗ trong tòa nhà cũ.

inspecting the girders is crucial for safety.

việc kiểm tra các dầm rất quan trọng đối với sự an toàn.

girders help distribute weight evenly across the structure.

các dầm giúp phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ cấu trúc.

he climbed up to check the condition of the girders.

anh ta leo lên để kiểm tra tình trạng của các dầm.

the architect chose lightweight girders for the design.

kiến trúc sư đã chọn các dầm nhẹ cho thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay