steel girders
dầm thép
girders support
hỗ trợ dầm
girders frame
khung dầm
girders installation
lắp đặt dầm
girders design
thiết kế dầm
girders connection
kết nối dầm
girders arrangement
sắp xếp dầm
girders alignment
căn chỉnh dầm
girders fabrication
thiết tạo dầm
girders inspection
kiểm tra dầm
the construction workers installed the steel girders carefully.
những người công nhân xây dựng đã lắp đặt các dầm thép cẩn thận.
girders are essential for supporting large structures.
các dầm là rất cần thiết để hỗ trợ các cấu trúc lớn.
the bridge's girders were made of reinforced concrete.
các dầm của cây cầu được làm từ bê tông cốt thép.
engineers designed the girders to withstand heavy loads.
các kỹ sư đã thiết kế các dầm để chịu được tải trọng lớn.
girders can be prefabricated for quicker assembly.
các dầm có thể được sản xuất sẵn để lắp ráp nhanh hơn.
they used wooden girders in the old building.
họ đã sử dụng các dầm gỗ trong tòa nhà cũ.
inspecting the girders is crucial for safety.
việc kiểm tra các dầm rất quan trọng đối với sự an toàn.
girders help distribute weight evenly across the structure.
các dầm giúp phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ cấu trúc.
he climbed up to check the condition of the girders.
anh ta leo lên để kiểm tra tình trạng của các dầm.
the architect chose lightweight girders for the design.
kiến trúc sư đã chọn các dầm nhẹ cho thiết kế.
steel girders
dầm thép
girders support
hỗ trợ dầm
girders frame
khung dầm
girders installation
lắp đặt dầm
girders design
thiết kế dầm
girders connection
kết nối dầm
girders arrangement
sắp xếp dầm
girders alignment
căn chỉnh dầm
girders fabrication
thiết tạo dầm
girders inspection
kiểm tra dầm
the construction workers installed the steel girders carefully.
những người công nhân xây dựng đã lắp đặt các dầm thép cẩn thận.
girders are essential for supporting large structures.
các dầm là rất cần thiết để hỗ trợ các cấu trúc lớn.
the bridge's girders were made of reinforced concrete.
các dầm của cây cầu được làm từ bê tông cốt thép.
engineers designed the girders to withstand heavy loads.
các kỹ sư đã thiết kế các dầm để chịu được tải trọng lớn.
girders can be prefabricated for quicker assembly.
các dầm có thể được sản xuất sẵn để lắp ráp nhanh hơn.
they used wooden girders in the old building.
họ đã sử dụng các dầm gỗ trong tòa nhà cũ.
inspecting the girders is crucial for safety.
việc kiểm tra các dầm rất quan trọng đối với sự an toàn.
girders help distribute weight evenly across the structure.
các dầm giúp phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ cấu trúc.
he climbed up to check the condition of the girders.
anh ta leo lên để kiểm tra tình trạng của các dầm.
the architect chose lightweight girders for the design.
kiến trúc sư đã chọn các dầm nhẹ cho thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay