girt

[Mỹ]/ɡɜːt/
[Anh]/ɡɜrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. bao quanh bằng một dây đai
vi. có vòng bụng
v. bao quanh
Word Forms
ngôi thứ ba số ítgirds
hiện tại phân từgirding
quá khứ phân từgirt
thì quá khứgirt

Cụm từ & Cách kết hợp

girt with

vây quanh

girt around

vây quanh

girt by

vây bởi

girt edge

bờ bao quanh

girt area

khu vực bao quanh

girt line

đường bao quanh

girt zone

vùng bao quanh

girt space

không gian bao quanh

girt path

đường đi bao quanh

girt belt

dây đai bao quanh

Câu ví dụ

he was girt with a sword at his side.

anh ta được thắt lưng với một thanh kiếm bên cạnh.

the knight was girt in armor for battle.

kỵ sĩ được thắt lưng bằng áo giáp để chiến đấu.

she felt girt in love as they danced together.

cô cảm thấy được thắt lưng bằng tình yêu khi họ nhảy cùng nhau.

the tree was girt with vines around its trunk.

cây cối được thắt lưng bằng những dây leo quanh thân cây.

he girt himself with determination to achieve his goals.

anh ta tự thắt lưng với sự quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình.

the city was girt by a protective wall.

thành phố được bao quanh bởi một bức tường bảo vệ.

she girt her waist with a beautiful belt.

cô thắt một chiếc thắt lưng đẹp quanh eo.

the mountain was girt in mist early in the morning.

ngọn núi được bao quanh bởi sương mù vào sáng sớm.

he was girt with a sense of pride after winning the award.

anh ta cảm thấy tràn đầy niềm tự hào sau khi giành được giải thưởng.

the garden was girt with colorful flowers in full bloom.

khu vườn được bao quanh bởi những bông hoa đầy màu sắc nở rộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay