glueyness

[Mỹ]/ˈɡluːi.nəs/
[Anh]/ˈɡluː.i.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc dính hoặc có tính chất dính.
Word Forms
số nhiềuglueynesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high glueyness

độ dính cao

low glueyness

độ dính thấp

sticky glueyness

độ dính rất nhiều

excessive glueyness

độ dính quá mức

ideal glueyness

độ dính lý tưởng

variable glueyness

độ dính thay đổi

moderate glueyness

độ dính vừa phải

increased glueyness

độ dính tăng

natural glueyness

độ dính tự nhiên

temporary glueyness

độ dính tạm thời

Câu ví dụ

the glueyness of the syrup made it difficult to pour.

Độ dính của siro khiến việc đổ trở nên khó khăn.

we measured the glueyness of the mixture for the recipe.

Chúng tôi đo độ dính của hỗn hợp cho công thức.

the glueyness of the paint affected its application.

Độ dính của sơn đã ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của nó.

children love the glueyness of the slime they make.

Trẻ em thích sự dính của chất nhờt mà chúng làm.

adjusting the glueyness can improve the final product.

Việc điều chỉnh độ dính có thể cải thiện sản phẩm cuối cùng.

the glueyness of the dough is crucial for baking.

Độ dính của bột là rất quan trọng để nướng bánh.

she commented on the glueyness of the adhesive.

Cô ấy nhận xét về độ dính của chất kết dính.

the glueyness of the gel made it easy to spread.

Độ dính của gel khiến việc thoa trở nên dễ dàng.

he noticed the glueyness of the mud after the rain.

Anh ấy nhận thấy độ dính của bùn sau cơn mưa.

the glueyness of the sauce enhanced the dish's flavor.

Độ dính của nước sốt đã tăng cường hương vị của món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay