glutenless

[Mỹ]/ˈɡluːtənləs/
[Anh]/ˈɡluːtənlɪs/

Dịch

adj. không chứa gluten; không có gluten
n. một sản phẩm thực phẩm không chứa gluten

Cụm từ & Cách kết hợp

glutenless diet

chế độ ăn không gluten

glutenless food

thực phẩm không gluten

going glutenless

chuyển sang chế độ ăn không gluten

glutenless menu

thực đơn không gluten

glutenless options

các lựa chọn không gluten

glutenless bread

bánh mì không gluten

glutenless products

các sản phẩm không gluten

glutenless pasta

mì ống không gluten

100% glutenless

100% không gluten

glutenless lifestyle

phong cách sống không gluten

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay