gobshite

[Mỹ]/ˈɡɒbʃaɪt/
[Anh]/ˈɡɑːbʃaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ngốc hoặc vô duyên nói những điều vô nghĩa
Các dạng của từ
số nhiềugobshites

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute gobshite

Vietnamese_translation

complete gobshite

Vietnamese_translation

total gobshite

Vietnamese_translation

gobshite excuse

Vietnamese_translation

acting the gobshite

Vietnamese_translation

gobshite behavior

Vietnamese_translation

stop being a gobshite

Vietnamese_translation

you gobshite

Vietnamese_translation

gobshite remarks

Vietnamese_translation

silly gobshite

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that gobshite never shows up on time.

Đồ ngốc kia luôn không đến đúng giờ.

don't be such a gobshite!

Đừng hành xử như một đồ ngốc!

the gobshite driver cut me off again.

Tài xế đồ ngốc lại cắt phanh tôi một lần nữa.

he's a complete gobshite but somehow successful.

Anh ta là một đồ ngốc hoàn toàn nhưng một cách kỳ lạ lại thành công.

some gobshite parked in my spot.

Có một đồ ngốc nào đó đã đậu xe ở chỗ của tôi.

i can't believe i listened to that gobshite.

Tôi không thể tin là mình đã nghe theo đồ ngốc đó.

the gobshite next door plays music too loud.

Người hàng xóm đồ ngốc kia bật nhạc quá to.

she's acting like a total gobshite today.

Hôm nay cô ấy đang cư xử như một đồ ngốc hoàn toàn.

that gobshite owes me money.

Đồ ngốc kia nợ tôi tiền.

why did you invite that gobshite?

Tại sao anh lại mời đồ ngốc đó?

the gobshite at the store was incredibly rude.

Người bán hàng đồ ngốc kia vô cùng vô lễ.

every gobshite thinks they're an expert on everything.

Mọi đồ ngốc đều nghĩ họ là chuyên gia về mọi thứ.

that gobshite made a fool of himself at the party.

Đồ ngốc đó đã làm trò hề cho chính mình tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay