stupid gobshites
Vietnamese_translation
silly gobshites
Vietnamese_translation
the gobshites
Vietnamese_translation
you gobshites
Vietnamese_translation
those gobshites
Vietnamese_translation
complete gobshites
Vietnamese_translation
absolute gobshites
Vietnamese_translation
such gobshites
Vietnamese_translation
all the gobshites
Vietnamese_translation
bloody gobshites
Vietnamese_translation
those absolute gobshites don't know what they're talking about.
Đó là những người hoàn toàn không biết mình đang nói gì.
don't be such a gobshite and listen to reason.
Đừng hành xử như một kẻ ngốc và hãy nghe theo lý trí.
he's talking complete gobshites as usual.
Giống như mọi khi, anh ấy đang nói những điều vô nghĩa.
what a load of gobshites that whole meeting was.
Đó là một buổi họp đầy rẫy những điều vô nghĩa.
they behaved like total gobshites at the party last night.
Họ đã cư xử như những kẻ ngốc tại bữa tiệc tối qua.
stop spouting gobshites and tell me what really happened.
Hãy dừng lại và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.
you're talking absolute gobshites if you think that will work.
Bạn đang nói những điều vô nghĩa nếu bạn nghĩ điều đó sẽ hoạt động.
the gobshites in charge have ruined everything again.
Những kẻ ngốc đang điều hành đã làm hỏng mọi thứ một lần nữa.
i heard some gobshites spreading ridiculous rumors around town.
Tôi nghe nói có một số kẻ ngốc đang lan truyền những tin đồn vô lý quanh khu phố.
don't pay attention to him, he's just being a gobshite.
Đừng để ý đến anh ấy, anh ấy chỉ đang hành xử như một kẻ ngốc.
those gobshites completely messed up the project deadline.
Những kẻ ngốc đó đã hoàn toàn làm hỏng thời hạn của dự án.
listen to yourself, you're talking out-and-out gobshites.
Hãy lắng nghe chính mình, bạn đang nói những điều vô nghĩa hoàn toàn.
stupid gobshites
Vietnamese_translation
silly gobshites
Vietnamese_translation
the gobshites
Vietnamese_translation
you gobshites
Vietnamese_translation
those gobshites
Vietnamese_translation
complete gobshites
Vietnamese_translation
absolute gobshites
Vietnamese_translation
such gobshites
Vietnamese_translation
all the gobshites
Vietnamese_translation
bloody gobshites
Vietnamese_translation
those absolute gobshites don't know what they're talking about.
Đó là những người hoàn toàn không biết mình đang nói gì.
don't be such a gobshite and listen to reason.
Đừng hành xử như một kẻ ngốc và hãy nghe theo lý trí.
he's talking complete gobshites as usual.
Giống như mọi khi, anh ấy đang nói những điều vô nghĩa.
what a load of gobshites that whole meeting was.
Đó là một buổi họp đầy rẫy những điều vô nghĩa.
they behaved like total gobshites at the party last night.
Họ đã cư xử như những kẻ ngốc tại bữa tiệc tối qua.
stop spouting gobshites and tell me what really happened.
Hãy dừng lại và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.
you're talking absolute gobshites if you think that will work.
Bạn đang nói những điều vô nghĩa nếu bạn nghĩ điều đó sẽ hoạt động.
the gobshites in charge have ruined everything again.
Những kẻ ngốc đang điều hành đã làm hỏng mọi thứ một lần nữa.
i heard some gobshites spreading ridiculous rumors around town.
Tôi nghe nói có một số kẻ ngốc đang lan truyền những tin đồn vô lý quanh khu phố.
don't pay attention to him, he's just being a gobshite.
Đừng để ý đến anh ấy, anh ấy chỉ đang hành xử như một kẻ ngốc.
those gobshites completely messed up the project deadline.
Những kẻ ngốc đó đã hoàn toàn làm hỏng thời hạn của dự án.
listen to yourself, you're talking out-and-out gobshites.
Hãy lắng nghe chính mình, bạn đang nói những điều vô nghĩa hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay