gobshites

[Mỹ]/ˈɡɒbʃaɪts/
[Anh]/ˈɡɑːbʃaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của gobshite; một người nói chuyện vô nghĩa hoặc ngốc nghếch; một người ngu ngốc hoặc nhàm chán.

Cụm từ & Cách kết hợp

stupid gobshites

Vietnamese_translation

silly gobshites

Vietnamese_translation

the gobshites

Vietnamese_translation

you gobshites

Vietnamese_translation

those gobshites

Vietnamese_translation

complete gobshites

Vietnamese_translation

absolute gobshites

Vietnamese_translation

such gobshites

Vietnamese_translation

all the gobshites

Vietnamese_translation

bloody gobshites

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

those absolute gobshites don't know what they're talking about.

Đó là những người hoàn toàn không biết mình đang nói gì.

don't be such a gobshite and listen to reason.

Đừng hành xử như một kẻ ngốc và hãy nghe theo lý trí.

he's talking complete gobshites as usual.

Giống như mọi khi, anh ấy đang nói những điều vô nghĩa.

what a load of gobshites that whole meeting was.

Đó là một buổi họp đầy rẫy những điều vô nghĩa.

they behaved like total gobshites at the party last night.

Họ đã cư xử như những kẻ ngốc tại bữa tiệc tối qua.

stop spouting gobshites and tell me what really happened.

Hãy dừng lại và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.

you're talking absolute gobshites if you think that will work.

Bạn đang nói những điều vô nghĩa nếu bạn nghĩ điều đó sẽ hoạt động.

the gobshites in charge have ruined everything again.

Những kẻ ngốc đang điều hành đã làm hỏng mọi thứ một lần nữa.

i heard some gobshites spreading ridiculous rumors around town.

Tôi nghe nói có một số kẻ ngốc đang lan truyền những tin đồn vô lý quanh khu phố.

don't pay attention to him, he's just being a gobshite.

Đừng để ý đến anh ấy, anh ấy chỉ đang hành xử như một kẻ ngốc.

those gobshites completely messed up the project deadline.

Những kẻ ngốc đó đã hoàn toàn làm hỏng thời hạn của dự án.

listen to yourself, you're talking out-and-out gobshites.

Hãy lắng nghe chính mình, bạn đang nói những điều vô nghĩa hoàn toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay