hearsay gossipings
tin đồn đại ngôn xôn xao
office gossipings
tin đồn trong văn phòng
idle gossipings
tin đồn vô căn cứ
local gossipings
tin đồn địa phương
celebrity gossipings
tin đồn về người nổi tiếng
school gossipings
tin đồn trong trường học
family gossipings
tin đồn gia đình
juicy gossipings
tin đồn nóng hổi
whispered gossipings
tin đồn thì thầm
spicy gossipings
tin đồn cay cay
she loves to share gossipings with her friends.
Cô ấy thích chia sẻ những chuyện tầm phào với bạn bè.
the gossipings around the office can be quite distracting.
Những chuyện tầm phào ở văn phòng có thể gây khá nhiều sự xao nhãng.
we should avoid engaging in gossipings about our colleagues.
Chúng ta nên tránh tham gia vào những chuyện tầm phào về đồng nghiệp.
his gossipings often lead to misunderstandings.
Những chuyện tầm phào của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
gossipings can spread quickly in a small town.
Những chuyện tầm phào có thể lan truyền nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
she was tired of the constant gossipings in her social circle.
Cô ấy mệt mỏi với những chuyện tầm phào liên tục trong vòng bạn bè của mình.
gossipings about celebrities are common in tabloids.
Những chuyện tầm phào về người nổi tiếng phổ biến trên các tờ báo lá cải.
he tried to ignore the gossipings that surrounded him.
Anh ấy cố gắng phớt lờ những chuyện tầm phào xung quanh anh.
gossipings can sometimes reveal hidden truths.
Đôi khi, những chuyện tầm phào có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
they enjoy the gossipings after the weekly meetings.
Họ thích những chuyện tầm phào sau các cuộc họp hàng tuần.
hearsay gossipings
tin đồn đại ngôn xôn xao
office gossipings
tin đồn trong văn phòng
idle gossipings
tin đồn vô căn cứ
local gossipings
tin đồn địa phương
celebrity gossipings
tin đồn về người nổi tiếng
school gossipings
tin đồn trong trường học
family gossipings
tin đồn gia đình
juicy gossipings
tin đồn nóng hổi
whispered gossipings
tin đồn thì thầm
spicy gossipings
tin đồn cay cay
she loves to share gossipings with her friends.
Cô ấy thích chia sẻ những chuyện tầm phào với bạn bè.
the gossipings around the office can be quite distracting.
Những chuyện tầm phào ở văn phòng có thể gây khá nhiều sự xao nhãng.
we should avoid engaging in gossipings about our colleagues.
Chúng ta nên tránh tham gia vào những chuyện tầm phào về đồng nghiệp.
his gossipings often lead to misunderstandings.
Những chuyện tầm phào của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
gossipings can spread quickly in a small town.
Những chuyện tầm phào có thể lan truyền nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
she was tired of the constant gossipings in her social circle.
Cô ấy mệt mỏi với những chuyện tầm phào liên tục trong vòng bạn bè của mình.
gossipings about celebrities are common in tabloids.
Những chuyện tầm phào về người nổi tiếng phổ biến trên các tờ báo lá cải.
he tried to ignore the gossipings that surrounded him.
Anh ấy cố gắng phớt lờ những chuyện tầm phào xung quanh anh.
gossipings can sometimes reveal hidden truths.
Đôi khi, những chuyện tầm phào có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
they enjoy the gossipings after the weekly meetings.
Họ thích những chuyện tầm phào sau các cuộc họp hàng tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay