goudy

[Mỹ]/ˈɡuːdi/
[Anh]/ˈɡuːdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Họ gốc Scotland, một biến thể của Goldie.
Các dạng của từ
số nhiềugoudys

Cụm từ & Cách kết hợp

goudy old style

kiểu goudy cổ

goudy sans

goudy sans

goudy stout

goudy stout

goudy heavyface

goudy heavyface

frederic w. goudy

frederic w. goudy

goudy text

goudy text

cooper black goudy

cooper black goudy

italian goudy

goudy ý

goudy bible

kinh thánh goudy

lombardic goudy

goudy lombardic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay