gracile body
vóc dáng mảnh mai
gracile form
hình dáng mảnh mai
gracile limbs
chi mảnh mai
gracile features
đường nét mảnh mai
gracile structure
cấu trúc mảnh mai
gracile silhouette
vết bóng mảnh mai
gracile design
thiết kế mảnh mai
gracile appearance
bề ngoài mảnh mai
gracile growth
sự phát triển mảnh mai
gracile elegance
sự thanh lịch mảnh mai
the dancer had a gracile figure that captivated the audience.
nhà vũ công có dáng vóc thanh mảnh đã khiến khán giả bị cuốn hút.
her gracile movements were a joy to watch.
những chuyển động duyên dáng của cô ấy rất thú vị để xem.
the gracile branches of the willow swayed gently in the breeze.
những cành cây mảnh mai của cây sẽ tựa đang rung rinh nhẹ nhàng trong gió.
gracile animals often adapt better to their environments.
động vật thanh mảnh thường thích nghi tốt hơn với môi trường của chúng.
he admired the gracile lines of the sculpture.
anh ngưỡng mộ những đường nét thanh mảnh của bức tượng.
her gracile form was perfectly suited for ballet.
dáng vóc thanh mảnh của cô ấy hoàn toàn phù hợp với ballet.
the gracile design of the bridge was both functional and aesthetic.
thiết kế thanh mảnh của cây cầu vừa có chức năng vừa thẩm mỹ.
gracile features are often seen as a sign of elegance.
những đặc điểm thanh mảnh thường được coi là dấu hiệu của sự thanh lịch.
the gracile nature of the plant allows it to thrive in harsh conditions.
tính chất thanh mảnh của cây cho phép nó phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
she moved with a gracile grace that was mesmerizing.
cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng thanh mảnh đầy mê hoặc.
gracile body
vóc dáng mảnh mai
gracile form
hình dáng mảnh mai
gracile limbs
chi mảnh mai
gracile features
đường nét mảnh mai
gracile structure
cấu trúc mảnh mai
gracile silhouette
vết bóng mảnh mai
gracile design
thiết kế mảnh mai
gracile appearance
bề ngoài mảnh mai
gracile growth
sự phát triển mảnh mai
gracile elegance
sự thanh lịch mảnh mai
the dancer had a gracile figure that captivated the audience.
nhà vũ công có dáng vóc thanh mảnh đã khiến khán giả bị cuốn hút.
her gracile movements were a joy to watch.
những chuyển động duyên dáng của cô ấy rất thú vị để xem.
the gracile branches of the willow swayed gently in the breeze.
những cành cây mảnh mai của cây sẽ tựa đang rung rinh nhẹ nhàng trong gió.
gracile animals often adapt better to their environments.
động vật thanh mảnh thường thích nghi tốt hơn với môi trường của chúng.
he admired the gracile lines of the sculpture.
anh ngưỡng mộ những đường nét thanh mảnh của bức tượng.
her gracile form was perfectly suited for ballet.
dáng vóc thanh mảnh của cô ấy hoàn toàn phù hợp với ballet.
the gracile design of the bridge was both functional and aesthetic.
thiết kế thanh mảnh của cây cầu vừa có chức năng vừa thẩm mỹ.
gracile features are often seen as a sign of elegance.
những đặc điểm thanh mảnh thường được coi là dấu hiệu của sự thanh lịch.
the gracile nature of the plant allows it to thrive in harsh conditions.
tính chất thanh mảnh của cây cho phép nó phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
she moved with a gracile grace that was mesmerizing.
cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng thanh mảnh đầy mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay