graecophobe

[Mỹ]/[ˈɡriːkəfəʊb]/
[Anh]/[ˈɡriːkəfoʊb]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

confirmed graecophobe

graecophobes

graecophobe at heart

die-hard graecophobe

graecophobe tendencies

a graecophobe

graecophobe behavior

not a graecophobe

graecophobe's fear

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay