fine graining
kết cấu tinh vi
coarse graining
kết cấu thô
grain graining
kết cấu hạt
texture graining
kết cấu bề mặt
surface graining
kết cấu bề mặt
grain size graining
kích thước hạt
color graining
kết cấu màu
layer graining
kết cấu lớp
pattern graining
kết cấu họa tiết
detail graining
kết cấu chi tiết
graining the surface of the wood can enhance its texture.
Việc tạo vân trên bề mặt gỗ có thể tăng cường kết cấu của nó.
the artist focused on graining techniques to improve her painting.
Nghệ sĩ tập trung vào các kỹ thuật tạo vân để cải thiện bức tranh của mình.
graining is essential for achieving a realistic wood effect in art.
Việc tạo vân rất cần thiết để đạt được hiệu ứng gỗ chân thực trong nghệ thuật.
he spent hours graining the model to ensure it looked authentic.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tạo vân cho mô hình để đảm bảo nó trông chân thật.
graining can be done using various tools and techniques.
Việc tạo vân có thể được thực hiện bằng nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau.
the graining on the leather gave it a unique character.
Vân trên da đã mang lại cho nó một nét đặc trưng độc đáo.
learning about graining methods is important for woodworking.
Việc tìm hiểu về các phương pháp tạo vân rất quan trọng đối với mộc.
he admired the graining patterns in the antique furniture.
Anh ấy ngưỡng mộ các họa tiết vân trên đồ nội thất cổ.
graining can add depth and interest to your design.
Việc tạo vân có thể thêm chiều sâu và sự thú vị cho thiết kế của bạn.
she experimented with different graining techniques in her project.
Cô ấy đã thử nghiệm các kỹ thuật tạo vân khác nhau trong dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay