grassfires

[Mỹ]/ˈɡrɑːsˌfaɪəz/
[Anh]/ˈɡræsˌfaɪərz/

Dịch

n. (số nhiều) các đám cháy lan nhanh trên đồng cỏ, thường được cung cấp năng lượng bởi cỏ khô và thường bị gió thúc đẩy

Cụm từ & Cách kết hợp

grassfires spread

những đám cháy đồng cỏ lan rộng

grassfires rage

những đám cháy đồng cỏ dữ dội

grassfires threaten

những đám cháy đồng cỏ đe dọa

fighting grassfires

chiến đấu chống lại những đám cháy đồng cỏ

grassfires contained

những đám cháy đồng cỏ đã được kiểm soát

grassfires broke out

những đám cháy đồng cỏ bùng phát

grassfires devastate

những đám cháy đồng cỏ tàn phá

grassfires consume

những đám cháy đồng cỏ tiêu hủy

grassfires sweep

những đám cháy đồng cỏ quét qua

grassfires burn

những đám cháy đồng cỏ thiêu rụi

Câu ví dụ

grassfires spread rapidly through the dry countryside yesterday.

Ngày hôm qua, các vụ cháy đồng cỏ lan nhanh qua vùng nông thôn khô cằn.

firefighters are battling dangerous grassfires near the village.

Các nhân viên chữa cháy đang chiến đấu với các vụ cháy đồng cỏ nguy hiểm gần làng mạc.

the grassfires have destroyed hundreds of acres of grazing land.

Các vụ cháy đồng cỏ đã phá hủy hàng trăm mẫu đất chăn nuôi.

strong winds caused the grassfires to flare up again this morning.

Gió mạnh đã khiến các vụ cháy đồng cỏ bùng phát trở lại vào sáng nay.

residents were evacuated as grassfires threatened their homes.

Các cư dân đã được sơ tán khi các vụ cháy đồng cỏ đe dọa nhà cửa của họ.

the government has implemented new measures to prevent grassfires.

Chính phủ đã triển khai các biện pháp mới để ngăn chặn các vụ cháy đồng cỏ.

grassfires often occur during periods of extreme drought.

Các vụ cháy đồng cỏ thường xảy ra trong các giai đoạn hạn hán nghiêm trọng.

agricultural land is particularly vulnerable to grassfires in summer.

Đất nông nghiệp đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các vụ cháy đồng cỏ vào mùa hè.

the smoke from the grassfires could be seen for miles.

Khói từ các vụ cháy đồng cỏ có thể nhìn thấy từ hàng dặm.

emergency services are working hard to contain the grassfires.

Các dịch vụ khẩn cấp đang nỗ lực hết sức để kiểm soát các vụ cháy đồng cỏ.

climate change has increased the frequency of grassfires worldwide.

Biến đổi khí hậu đã làm tăng tần suất các vụ cháy đồng cỏ trên toàn thế giới.

local farmers lost their crops to the devastating grassfires.

Nông dân địa phương đã mất mùa màng của họ do các vụ cháy đồng cỏ tàn khốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay