grecque

[Mỹ]/grɛk/
[Anh]/grɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. của hoặc liên quan đến Hy Lạp, người Hy Lạp hoặc ngôn ngữ Hy Lạp
n. một người Hy Lạp; người bản địa hoặc cư dân của Hy Lạp; ngôn ngữ Hy Lạp
Các dạng của từ
số nhiềugrecques

Cụm từ & Cách kết hợp

à la grecque

Vietnamese_translation

architecture grecque

Vietnamese_translation

grecque ornament

Vietnamese_translation

style grecque

Vietnamese_translation

grecque pattern

Vietnamese_translation

grecque design

Vietnamese_translation

grecque motif

Vietnamese_translation

decoration grecque

Vietnamese_translation

art grecque

Vietnamese_translation

grecque influence

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

greek mythology is full of fascinating gods and goddesses that continue to captivate readers today.

Tín ngưỡng Hy Lạp đầy ắp những vị thần và nữ thần hấp dẫn, vẫn tiếp tục thu hút người đọc đến ngày nay.

i love ordering dolmades and spanakopita at my local greek restaurant on friday evenings.

Tôi rất thích đặt món dolmades và spanakopita tại nhà hàng Hy Lạp địa phương vào những buổi tối thứ Sáu.

the greek debt crisis of 2010 had far-reaching consequences for the entire european economy.

Crisis nợ của Hy Lạp năm 2010 đã gây ra những hậu quả sâu rộng cho toàn bộ nền kinh tế châu Âu.

a traditional greek salad with ripe tomatoes, crisp cucumbers, and creamy feta cheese makes a perfect lunch.

Một món salad Hy Lạp truyền thống với cà chua chín, dưa chuột giòn và phô mai feta béo ngậy là bữa trưa hoàn hảo.

plato's dialogues and aristotle's treatises represent the foundations of western philosophy through greek thought.

Các cuộc đối thoại của Plato và các luận thuyết của Aristotle thể hiện nền tảng của triết học phương Tây thông qua tư tưởng Hy Lạp.

learning the greek alphabet with its twenty-four letters opens the door to understanding ancient texts.

Học bảng chữ cái Hy Lạp với 24 chữ cái mở ra cánh cửa để hiểu các văn bản cổ đại.

the greek islands of santorini and mykonos attract millions of tourists seeking stunning scenery each summer.

Các hòn đảo Hy Lạp Santorini và Mykonos thu hút hàng triệu du khách tìm kiếm cảnh quan tuyệt đẹp mỗi mùa hè.

many american students choose to go greek by joining fraternities and sororities during their college years.

Nhiều sinh viên Mỹ chọn tham gia các hội anh em và hội chị em trong thời gian học đại học.

greek architecture with its iconic doric, ionic, and corinthian columns has influenced buildings worldwide for millennia.

Kiến trúc Hy Lạp với các cột Doric, Ionic và Corinthian biểu tượng đã ảnh hưởng đến các công trình xây dựng trên toàn thế giới trong hàng nghìn năm.

greek yogurt has become incredibly popular in recent years for its high protein content and creamy texture.

Yogurt Hy Lạp đã trở nên cực kỳ phổ biến trong những năm gần đây nhờ hàm lượng protein cao và kết cấu mịn màng.

the greek orthodox church celebrates easter with elaborate rituals and candlelit processions that are deeply moving.

Giáo hội Chính thống Hy Lạp kỷ niệm lễ Phục sinh với các nghi lễ phức tạp và các đoàn rước đèn rất cảm động.

when the professor began explaining quantum mechanics in complex greek terminology, it was all greek to me.

Khi giáo sư bắt đầu giải thích cơ học lượng tử bằng các thuật ngữ Hy Lạp phức tạp, thì với tôi đó hoàn toàn là tiếng Hy Lạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay