gridlocking traffic
ứn tắc giao thông
gridlocking problem
tránh ùn tắc
gridlocking issue
hiệu ứng ùn tắc
gridlocking effect
gây ùn tắc
gridlocking crisis
ùn tắc nghiêm trọng
the protesters threatened gridlocking the city center if their demands weren't met.
Những người biểu tình đe dọa gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
heavy snow caused widespread gridlocking on the major highways.
Trọng lượng tuyết lớn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng trên các đường cao tốc chính.
police worked to prevent gridlocking during the marathon route.
Cảnh sát làm việc để ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn trong suốt tuyến đường marathon.
the sudden accident resulted in gridlocking several blocks of traffic.
Vụ tai nạn bất ngờ đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nhiều khu vực giao thông.
rush hour often leads to gridlocking in urban areas.
Giờ cao điểm thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn ở các khu vực đô thị.
construction work contributed to the gridlocking of the intersection.
Công việc xây dựng đã góp phần gây ra tình trạng tắc nghẽn tại ngã tư.
the demonstration risked gridlocking the downtown area during the afternoon.
Cuộc biểu tình có nguy cơ gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố vào buổi chiều.
authorities warned of potential gridlocking due to the parade route.
Các nhà chức trách cảnh báo về khả năng xảy ra tình trạng tắc nghẽn do tuyến đường diễu hành.
the unexpected closure caused significant gridlocking on the interstate.
Việc đóng cửa bất ngờ đã gây ra tình trạng tắc nghẽn đáng kể trên đường cao tốc liên tiểu bang.
we experienced severe gridlocking trying to exit the stadium after the game.
Chúng tôi đã trải qua tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng khi cố gắng rời khỏi sân vận động sau trận đấu.
the city council proposed measures to reduce the risk of gridlocking.
Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp để giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn.
gridlocking traffic
ứn tắc giao thông
gridlocking problem
tránh ùn tắc
gridlocking issue
hiệu ứng ùn tắc
gridlocking effect
gây ùn tắc
gridlocking crisis
ùn tắc nghiêm trọng
the protesters threatened gridlocking the city center if their demands weren't met.
Những người biểu tình đe dọa gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
heavy snow caused widespread gridlocking on the major highways.
Trọng lượng tuyết lớn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng trên các đường cao tốc chính.
police worked to prevent gridlocking during the marathon route.
Cảnh sát làm việc để ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn trong suốt tuyến đường marathon.
the sudden accident resulted in gridlocking several blocks of traffic.
Vụ tai nạn bất ngờ đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nhiều khu vực giao thông.
rush hour often leads to gridlocking in urban areas.
Giờ cao điểm thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn ở các khu vực đô thị.
construction work contributed to the gridlocking of the intersection.
Công việc xây dựng đã góp phần gây ra tình trạng tắc nghẽn tại ngã tư.
the demonstration risked gridlocking the downtown area during the afternoon.
Cuộc biểu tình có nguy cơ gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố vào buổi chiều.
authorities warned of potential gridlocking due to the parade route.
Các nhà chức trách cảnh báo về khả năng xảy ra tình trạng tắc nghẽn do tuyến đường diễu hành.
the unexpected closure caused significant gridlocking on the interstate.
Việc đóng cửa bất ngờ đã gây ra tình trạng tắc nghẽn đáng kể trên đường cao tốc liên tiểu bang.
we experienced severe gridlocking trying to exit the stadium after the game.
Chúng tôi đã trải qua tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng khi cố gắng rời khỏi sân vận động sau trận đấu.
the city council proposed measures to reduce the risk of gridlocking.
Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp để giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay