jamming signal
tín hiệu gây nhiễu
traffic jam
kẹt xe
in a jam
ở trong tình trạng khó khăn
jam in
bắt vào
jam on
bôi lên
strawberry jam
mứt dâu tây
ice jam
tắc băng
paper jam
tắc giấy
jam jar
lọ mứt
The band was jamming in the studio all night.
Ban nhạc đã chơi nhạc say sưa trong phòng thu suốt cả đêm.
The radio signal was jammed by interference.
Tín hiệu radio bị nhiễu loạn do sự can thiệp.
She enjoys jamming with her friends on weekends.
Cô ấy thích chơi nhạc cùng bạn bè vào cuối tuần.
The traffic was jamming up due to the accident.
Tình hình giao thông bị tắc nghẽn do tai nạn.
He was jamming on his guitar in the park.
Anh ấy đang chơi guitar trong công viên.
The machine stopped working because of a jamming issue.
Máy móc ngừng hoạt động vì sự cố kẹt.
The protesters were jamming the streets demanding change.
Những người biểu tình đã chặn các con phố để đòi thay đổi.
The internet connection was jamming, causing delays in the work.
Kết nối internet bị gián đoạn, gây ra sự chậm trễ trong công việc.
The printer kept jamming the paper during printing.
Máy in liên tục bị kẹt giấy trong quá trình in.
The embassy suspected the enemy was jamming their communication channels.
Đại sứ quán nghi ngờ kẻ thù đang chặn các kênh liên lạc của họ.
jamming signal
tín hiệu gây nhiễu
traffic jam
kẹt xe
in a jam
ở trong tình trạng khó khăn
jam in
bắt vào
jam on
bôi lên
strawberry jam
mứt dâu tây
ice jam
tắc băng
paper jam
tắc giấy
jam jar
lọ mứt
The band was jamming in the studio all night.
Ban nhạc đã chơi nhạc say sưa trong phòng thu suốt cả đêm.
The radio signal was jammed by interference.
Tín hiệu radio bị nhiễu loạn do sự can thiệp.
She enjoys jamming with her friends on weekends.
Cô ấy thích chơi nhạc cùng bạn bè vào cuối tuần.
The traffic was jamming up due to the accident.
Tình hình giao thông bị tắc nghẽn do tai nạn.
He was jamming on his guitar in the park.
Anh ấy đang chơi guitar trong công viên.
The machine stopped working because of a jamming issue.
Máy móc ngừng hoạt động vì sự cố kẹt.
The protesters were jamming the streets demanding change.
Những người biểu tình đã chặn các con phố để đòi thay đổi.
The internet connection was jamming, causing delays in the work.
Kết nối internet bị gián đoạn, gây ra sự chậm trễ trong công việc.
The printer kept jamming the paper during printing.
Máy in liên tục bị kẹt giấy trong quá trình in.
The embassy suspected the enemy was jamming their communication channels.
Đại sứ quán nghi ngờ kẻ thù đang chặn các kênh liên lạc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay