deadlocking

[Mỹ]/[ˈdedˌlɒkɪŋ]/
[Anh]/[ˈdedˌlɒkɪŋ]/

Dịch

v. (dạng hiện tại) Gây ra tình trạng hệ thống hoặc quy trình bị khóa; bị khóa; đạt đến điểm đình trệ.
adj. Được đặc trưng bởi tình trạng khóa; dẫn đến điểm đình trệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

deadlocking negotiations

Việc đàm phán bị bế tắc

deadlocked situation

Tình hình bế tắc

deadlocking process

Quá trình bế tắc

deadlocking debate

Tranh luận bế tắc

deadlocking talks

Trò chuyện bế tắc

deadlocked parties

Các bên bế tắc

deadlocking issue

Vấn đề bế tắc

deadlocking stalemate

Tình trạng bế tắc

deadlocking agreement

Thỏa thuận bế tắc

deadlocking discussions

Trò chuyện bế tắc

Câu ví dụ

the negotiations were deadlocking over the issue of funding.

Việc đàm phán bị bế tắc vì vấn đề tài chính.

the two sides found themselves deadlocking on the key terms of the agreement.

Hai bên đã rơi vào bế tắc về các điều khoản chính của thỏa thuận.

the committee's decision-making process was deadlocking due to internal disagreements.

Quy trình ra quyết định của ủy ban bị bế tắc do sự bất đồng nội bộ.

the talks deadlocked after weeks of unproductive discussions.

Việc đàm phán bế tắc sau nhiều tuần tranh luận vô ích.

the project was deadlocking because of conflicting priorities.

Dự án bị bế tắc do các ưu tiên mâu thuẫn.

the system deadlocked, preventing any further transactions.

Hệ thống bị bế tắc, ngăn cản mọi giao dịch tiếp theo.

the debate deadlocked with neither side willing to compromise.

Trận tranh luận bế tắc khi cả hai bên đều không sẵn sàng nhượng bộ.

the process deadlocked, requiring intervention from a higher authority.

Quy trình bị bế tắc, đòi hỏi can thiệp từ một cấp quyền cao hơn.

the discussion deadlocked on the question of responsibility.

Trận thảo luận bế tắc về câu hỏi trách nhiệm.

the situation deadlocked, demanding a new approach.

Tình hình bế tắc, đòi hỏi một phương pháp mới.

the legal proceedings deadlocked, delaying the trial.

Quy trình pháp lý bị bế tắc, làm chậm phiên tòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay