gridlocks

[Mỹ]/[ˈɡrɪdlɒks]/
[Anh]/[ˈɡrɪdlɒks]/

Dịch

n. Tình huống mà giao thông bị ách tắc vì xe cộ không thể tiến hay lùi; tình thế bế tắc hoặc bế quan, đặc biệt là trong chính trị hoặc đàm phán.
v. Làm cho giao thông bị ách tắc; làm cho tình hình rơi vào bế tắc; tạo ra tình thế bế quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid gridlocks

Tránh ùn tắc

easing gridlocks

Giảm ùn tắc

caused gridlocks

Gây ùn tắc

prevent gridlocks

Ngăn ngừa ùn tắc

major gridlocks

Ùn tắc nghiêm trọng

gridlocks occur

Xảy ra ùn tắc

solving gridlocks

Giải quyết ùn tắc

future gridlocks

Ùn tắc trong tương lai

despite gridlocks

Dù có ùn tắc

Câu ví dụ

the city council found itself in a gridlock over the new development project.

Ủy ban thành phố rơi vào bế tắc về dự án phát triển mới.

negotiations reached a gridlock, and talks were suspended indefinitely.

Thương lượng đạt đến bế tắc và các cuộc đàm phán bị hoãn vô thời hạn.

traffic gridlocks often occur during rush hour in major cities.

Tắc đường thường xảy ra vào giờ cao điểm ở các thành phố lớn.

the political system can lead to gridlocks that prevent progress.

Hệ thống chính trị có thể dẫn đến bế tắc ngăn cản tiến bộ.

we need to break the gridlock and find a compromise solution.

Chúng ta cần phá vỡ bế tắc và tìm ra giải pháp thỏa hiệp.

the budget process was paralyzed by a gridlock between the parties.

Quy trình lập ngân sách bị đình trệ do bế tắc giữa các bên.

despite efforts, the debate remained in a frustrating gridlock.

Mặc dù có nỗ lực, cuộc tranh luận vẫn còn trong tình trạng bế tắc gây khó chịu.

the legislative process was brought to a standstill by gridlocks.

Quy trình lập pháp bị đình trệ do bế tắc.

avoiding gridlocks requires open communication and willingness to compromise.

Tránh bế tắc đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sẵn sàng thỏa hiệp.

the company faced a gridlock in decision-making due to internal conflicts.

Công ty đối mặt với bế tắc trong ra quyết định do xung đột nội bộ.

the team worked to overcome the gridlock and finalize the agreement.

Đội ngũ làm việc để vượt qua bế tắc và hoàn tất thỏa thuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay