groundfall

[Mỹ]/ˈɡraʊndfɔːl/
[Anh]/ˈɡraʊndfɔːl/

Dịch

n. Sự rơi, sụp đổ, hoặc lún của đất hoặc bề mặt đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

sudden groundfall

sụt lún đột ngột

groundfall damage

thiệt hại do sụt lún

groundfall occurred

đã xảy ra sụt lún

prevent groundfall

ngăn chặn sụt lún

groundfalling rocks

đá rơi do sụt lún

after groundfall

sau khi sụt lún

groundfall zone

vùng sụt lún

heavy groundfall

sụt lún nghiêm trọng

groundfall risk

nguy cơ sụt lún

groundfall debris

đống đổ nát do sụt lún

Câu ví dụ

the mining engineers assessed the groundfall hazard before excavation began.

Các kỹ sư khai thác đã đánh giá nguy cơ rơi đá trước khi bắt đầu đào.

regular inspections help reduce groundfall risk in underground tunnels.

Việc kiểm tra thường xuyên giúp giảm thiểu rủi ro rơi đá trong các đường hầm ngầm.

safety protocols require groundfall protection measures in all construction zones.

Các quy trình an toàn yêu cầu các biện pháp bảo vệ chống lại rơi đá ở tất cả các khu vực xây dựng.

the groundfall monitoring system detected unusual movements in the rock formation.

Hệ thống giám sát rơi đá đã phát hiện những chuyển động bất thường trong cấu trúc đá.

groundfall accidents can be prevented with proper support structures.

Tai nạn rơi đá có thể được ngăn ngừa với các cấu trúc hỗ trợ phù hợp.

workers must wear protective gear in groundfall prone areas.

Người lao động phải mặc đồ bảo hộ ở những khu vực dễ bị rơi đá.

the geologist studied the groundfall zone to understand the collapse pattern.

Nhà địa chất đã nghiên cứu khu vực dễ bị rơi đá để hiểu rõ về mô hình sụp đổ.

groundfall control techniques include bolting and netting systems.

Các kỹ thuật kiểm soát rơi đá bao gồm hệ thống neo và lưới.

recent groundfall incidents have raised concerns about tunnel safety.

Các vụ tai nạn rơi đá gần đây đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn đường hầm.

the groundfall debris blocked the main access road completely.

Đống đổ nát do rơi đá đã chặn hoàn toàn đường vào chính.

engineers installed groundfall prevention barriers along the excavation edge.

Các kỹ sư đã lắp đặt các rào chắn ngăn ngừa rơi đá dọc theo mép đào.

groundfall safety training is mandatory for all underground personnel.

Đào tạo an toàn chống rơi đá là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc dưới lòng đất.

the construction company implemented a comprehensive groundfall emergency plan.

Công ty xây dựng đã thực hiện một kế hoạch khẩn cấp toàn diện về phòng ngừa rơi đá.

advanced sensors provide early warning for potential groundfall events.

Các cảm biến tiên tiến cung cấp cảnh báo sớm về các sự kiện rơi đá tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay