growingly popular
ngày càng phổ biến
growingly concerned
ngày càng lo ngại
growingly evident
ngày càng rõ ràng
growingly complex
ngày càng phức tạp
growingly important
ngày càng quan trọng
growingly difficult
ngày càng khó khăn
growingly accepted
ngày càng được chấp nhận
growingly understood
ngày càng được hiểu
growingly visible
ngày càng dễ thấy
growingly common
ngày càng phổ biến
the company is experiencing growingly complex challenges in the global market.
Công ty đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp trên thị trường toàn cầu.
there's a growingly popular trend of using sustainable materials in construction.
Có một xu hướng ngày càng phổ biến là sử dụng vật liệu bền vững trong xây dựng.
the demand for renewable energy is growingly strong across the country.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo ngày càng mạnh mẽ trên cả nước.
she demonstrated a growingly confident demeanor during the presentation.
Cô ấy thể hiện sự tự tin ngày càng tăng trong suốt buổi thuyết trình.
the city faces growingly difficult issues related to affordable housing.
Thành phố phải đối mặt với những vấn đề ngày càng khó khăn liên quan đến nhà ở giá cả phải trả được.
he showed a growingly sophisticated understanding of the subject matter.
Anh ấy thể hiện sự hiểu biết ngày càng tinh vi về chủ đề.
the field of artificial intelligence is becoming growingly important to many industries.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo ngày càng trở nên quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp.
there's a growingly urgent need to address climate change globally.
Có một nhu cầu ngày càng cấp bách để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trên toàn cầu.
the project required growingly specialized skills from the team members.
Dự án đòi hỏi những kỹ năng ngày càng chuyên môn hóa từ các thành viên trong nhóm.
the regulatory landscape is growingly intricate and requires careful navigation.
Bối cảnh pháp lý ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận.
the use of data analytics is growingly prevalent in marketing strategies.
Việc sử dụng phân tích dữ liệu ngày càng phổ biến trong các chiến lược marketing.
growingly popular
ngày càng phổ biến
growingly concerned
ngày càng lo ngại
growingly evident
ngày càng rõ ràng
growingly complex
ngày càng phức tạp
growingly important
ngày càng quan trọng
growingly difficult
ngày càng khó khăn
growingly accepted
ngày càng được chấp nhận
growingly understood
ngày càng được hiểu
growingly visible
ngày càng dễ thấy
growingly common
ngày càng phổ biến
the company is experiencing growingly complex challenges in the global market.
Công ty đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp trên thị trường toàn cầu.
there's a growingly popular trend of using sustainable materials in construction.
Có một xu hướng ngày càng phổ biến là sử dụng vật liệu bền vững trong xây dựng.
the demand for renewable energy is growingly strong across the country.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo ngày càng mạnh mẽ trên cả nước.
she demonstrated a growingly confident demeanor during the presentation.
Cô ấy thể hiện sự tự tin ngày càng tăng trong suốt buổi thuyết trình.
the city faces growingly difficult issues related to affordable housing.
Thành phố phải đối mặt với những vấn đề ngày càng khó khăn liên quan đến nhà ở giá cả phải trả được.
he showed a growingly sophisticated understanding of the subject matter.
Anh ấy thể hiện sự hiểu biết ngày càng tinh vi về chủ đề.
the field of artificial intelligence is becoming growingly important to many industries.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo ngày càng trở nên quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp.
there's a growingly urgent need to address climate change globally.
Có một nhu cầu ngày càng cấp bách để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trên toàn cầu.
the project required growingly specialized skills from the team members.
Dự án đòi hỏi những kỹ năng ngày càng chuyên môn hóa từ các thành viên trong nhóm.
the regulatory landscape is growingly intricate and requires careful navigation.
Bối cảnh pháp lý ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận.
the use of data analytics is growingly prevalent in marketing strategies.
Việc sử dụng phân tích dữ liệu ngày càng phổ biến trong các chiến lược marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay