growth-oriented strategy
chiến lược hướng đến tăng trưởng
growth-oriented approach
cách tiếp cận hướng đến tăng trưởng
growth-oriented mindset
tư duy hướng đến tăng trưởng
growth-oriented leader
nhà lãnh đạo hướng đến tăng trưởng
being growth-oriented
tính hướng đến tăng trưởng
growth-oriented culture
văn hóa hướng đến tăng trưởng
growth-oriented goals
mục tiêu hướng đến tăng trưởng
growth-oriented plan
kế hoạch hướng đến tăng trưởng
growth-oriented business
doanh nghiệp hướng đến tăng trưởng
highly growth-oriented
rất hướng đến tăng trưởng
the company adopted a growth-oriented strategy to expand its market share.
Công ty đã áp dụng một chiến lược hướng đến tăng trưởng để mở rộng thị phần.
we need a growth-oriented approach to product development, focusing on innovation.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hướng đến tăng trưởng trong phát triển sản phẩm, tập trung vào đổi mới.
the investor sought growth-oriented companies with high potential for returns.
Nhà đầu tư tìm kiếm các công ty hướng đến tăng trưởng với tiềm năng sinh lời cao.
the ceo emphasized a growth-oriented culture within the organization.
Tổng giám đốc nhấn mạnh văn hóa hướng đến tăng trưởng trong tổ chức.
this growth-oriented initiative aims to double revenue within three years.
Sáng kiến hướng đến tăng trưởng này nhằm mục tiêu tăng gấp đôi doanh thu trong ba năm.
the marketing campaign was designed to support the company's growth-oriented goals.
Chiến dịch marketing được thiết kế để hỗ trợ các mục tiêu hướng đến tăng trưởng của công ty.
we are looking for growth-oriented talent to join our expanding team.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài hướng đến tăng trưởng để gia nhập đội ngũ đang mở rộng của chúng tôi.
the government implemented policies to foster a growth-oriented economy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy nền kinh tế hướng đến tăng trưởng.
their growth-oriented mindset led to significant business expansion.
Tư duy hướng đến tăng trưởng của họ đã dẫn đến sự mở rộng kinh doanh đáng kể.
the analysis revealed a strong correlation between growth-oriented investments and profitability.
Phân tích cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa các khoản đầu tư hướng đến tăng trưởng và khả năng sinh lời.
we value employees who demonstrate a proactive and growth-oriented attitude.
Chúng tôi đánh giá cao những nhân viên thể hiện thái độ chủ động và hướng đến tăng trưởng.
growth-oriented strategy
chiến lược hướng đến tăng trưởng
growth-oriented approach
cách tiếp cận hướng đến tăng trưởng
growth-oriented mindset
tư duy hướng đến tăng trưởng
growth-oriented leader
nhà lãnh đạo hướng đến tăng trưởng
being growth-oriented
tính hướng đến tăng trưởng
growth-oriented culture
văn hóa hướng đến tăng trưởng
growth-oriented goals
mục tiêu hướng đến tăng trưởng
growth-oriented plan
kế hoạch hướng đến tăng trưởng
growth-oriented business
doanh nghiệp hướng đến tăng trưởng
highly growth-oriented
rất hướng đến tăng trưởng
the company adopted a growth-oriented strategy to expand its market share.
Công ty đã áp dụng một chiến lược hướng đến tăng trưởng để mở rộng thị phần.
we need a growth-oriented approach to product development, focusing on innovation.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hướng đến tăng trưởng trong phát triển sản phẩm, tập trung vào đổi mới.
the investor sought growth-oriented companies with high potential for returns.
Nhà đầu tư tìm kiếm các công ty hướng đến tăng trưởng với tiềm năng sinh lời cao.
the ceo emphasized a growth-oriented culture within the organization.
Tổng giám đốc nhấn mạnh văn hóa hướng đến tăng trưởng trong tổ chức.
this growth-oriented initiative aims to double revenue within three years.
Sáng kiến hướng đến tăng trưởng này nhằm mục tiêu tăng gấp đôi doanh thu trong ba năm.
the marketing campaign was designed to support the company's growth-oriented goals.
Chiến dịch marketing được thiết kế để hỗ trợ các mục tiêu hướng đến tăng trưởng của công ty.
we are looking for growth-oriented talent to join our expanding team.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài hướng đến tăng trưởng để gia nhập đội ngũ đang mở rộng của chúng tôi.
the government implemented policies to foster a growth-oriented economy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy nền kinh tế hướng đến tăng trưởng.
their growth-oriented mindset led to significant business expansion.
Tư duy hướng đến tăng trưởng của họ đã dẫn đến sự mở rộng kinh doanh đáng kể.
the analysis revealed a strong correlation between growth-oriented investments and profitability.
Phân tích cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa các khoản đầu tư hướng đến tăng trưởng và khả năng sinh lời.
we value employees who demonstrate a proactive and growth-oriented attitude.
Chúng tôi đánh giá cao những nhân viên thể hiện thái độ chủ động và hướng đến tăng trưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay