grubs

[US]/ɡrʌbz/
[UK]/ɡrʌbz/
Frequency: Very High

Translation

n. ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ; thức ăn (tiếng lóng)
v. tìm kiếm cái gì đó một cách háo hức nhưng thường không thành công; đào; tìm thấy cái gì đó không mong muốn; trích xuất

Phrases & Collocations

grubs and worms

ấu sâu và giun

grubs for bait

ấu sâu làm mồi nhử

grubs in soil

ấu sâu trong đất

grubs and insects

ấu sâu và côn trùng

grubs for fishing

ấu sâu để câu cá

grubs for chickens

ấu sâu cho gà

grubs in garden

ấu sâu trong vườn

grubs as food

ấu sâu như là thức ăn

grubs by nature

ấu sâu theo bản chất

grubs and larvae

ấu sâu và ấu trùng

Example Sentences

grubs are an important food source for many birds.

ấu trùng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim.

we found grubs in the garden while digging.

chúng tôi tìm thấy ấu trùng trong vườn khi đang đào.

some people enjoy eating grubs as a delicacy.

một số người thích ăn ấu trùng như một món ăn đặc sản.

grubs can damage the roots of plants if not controlled.

ấu trùng có thể gây hại cho rễ cây nếu không được kiểm soát.

he collected grubs to feed his pet reptiles.

anh ta thu thập ấu trùng để cho những loài bò sát cưng của mình ăn.

grubs often live underground, feeding on decaying matter.

ấu trùng thường sống dưới lòng đất, ăn các vật chất phân hủy.

many fishermen use grubs as bait for catching fish.

nhiều ngư dân sử dụng ấu trùng làm mồi nhử để bắt cá.

there are various species of grubs found in nature.

có nhiều loài ấu trùng khác nhau được tìm thấy trong tự nhiên.

grubs can be an indicator of soil health.

ấu trùng có thể là dấu hiệu của sức khỏe đất.

we learned how to identify different types of grubs.

chúng tôi đã học cách nhận biết các loại ấu trùng khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now