| số nhiều | guillotines |
| hiện tại phân từ | guillotining |
| thì quá khứ | guillotined |
| quá khứ phân từ | guillotined |
| ngôi thứ ba số ít | guillotines |
to guillotine a debate
để bóp nghẹt một cuộc tranh luận
to guillotine a criminal
để guillotined một tên tội phạm
a paper guillotine chopped off all four fingers.
một chiếc máy rạch giấy đã cắt đứt cả bốn ngón tay.
The guillotine was a common method of execution during the French Revolution.
Nguyệt quế là một phương pháp hành quyết phổ biến trong cuộc Cách mạng Pháp.
The guillotine blade fell swiftly, ending the condemned man's life.
Lưỡi hái của chiếc nguyen quế rơi nhanh chóng, kết thúc cuộc đời của người bị kết án.
The guillotine became a symbol of the Reign of Terror in France.
Nguyệt quế trở thành biểu tượng của Thời kỳ khủng bố ở Pháp.
They used a guillotine to demonstrate the concept of potential energy in physics class.
Họ sử dụng một chiếc nguyệt quế để minh họa khái niệm về năng lượng tiềm năng trong lớp học vật lý.
The guillotine was invented as a more humane form of execution.
Nguyệt quế được phát minh như một hình thức hành quyết nhân đạo hơn.
The guillotine was eventually abolished as a form of capital punishment.
Nguyệt quế cuối cùng đã bị bãi bỏ như một hình thức tử hình.
The guillotine's blade was sharp and efficient in carrying out its gruesome task.
Lưỡi hái của chiếc nguyệt quế sắc bén và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ ghê tởm của nó.
The condemned prisoner was led to the guillotine with a sense of resignation.
Người tù bị kết án được đưa đến nguyệt quế với một cảm giác chấp nhận.
The crowd gathered to witness the guillotine in action.
Đám đông tụ tập để chứng kiến nguyệt quế hành động.
The guillotine revolutionized the way executions were carried out.
Nguyệt quế đã cách mạng hóa cách thức thực hiện hành quyết.
to guillotine a debate
để bóp nghẹt một cuộc tranh luận
to guillotine a criminal
để guillotined một tên tội phạm
a paper guillotine chopped off all four fingers.
một chiếc máy rạch giấy đã cắt đứt cả bốn ngón tay.
The guillotine was a common method of execution during the French Revolution.
Nguyệt quế là một phương pháp hành quyết phổ biến trong cuộc Cách mạng Pháp.
The guillotine blade fell swiftly, ending the condemned man's life.
Lưỡi hái của chiếc nguyen quế rơi nhanh chóng, kết thúc cuộc đời của người bị kết án.
The guillotine became a symbol of the Reign of Terror in France.
Nguyệt quế trở thành biểu tượng của Thời kỳ khủng bố ở Pháp.
They used a guillotine to demonstrate the concept of potential energy in physics class.
Họ sử dụng một chiếc nguyệt quế để minh họa khái niệm về năng lượng tiềm năng trong lớp học vật lý.
The guillotine was invented as a more humane form of execution.
Nguyệt quế được phát minh như một hình thức hành quyết nhân đạo hơn.
The guillotine was eventually abolished as a form of capital punishment.
Nguyệt quế cuối cùng đã bị bãi bỏ như một hình thức tử hình.
The guillotine's blade was sharp and efficient in carrying out its gruesome task.
Lưỡi hái của chiếc nguyệt quế sắc bén và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ ghê tởm của nó.
The condemned prisoner was led to the guillotine with a sense of resignation.
Người tù bị kết án được đưa đến nguyệt quế với một cảm giác chấp nhận.
The crowd gathered to witness the guillotine in action.
Đám đông tụ tập để chứng kiến nguyệt quế hành động.
The guillotine revolutionized the way executions were carried out.
Nguyệt quế đã cách mạng hóa cách thức thực hiện hành quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay