guillotining

[Mỹ]/ˈɡɪl.ə.tiː.nɪŋ/
[Anh]/ˈɡɪl.ə.tiː.nɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thi hành bằng máy chém

Cụm từ & Cách kết hợp

guillotining process

quy trình tử hình bằng máy chém

guillotining technique

kỹ thuật tử hình bằng máy chém

guillotining method

phương pháp tử hình bằng máy chém

guillotining execution

thực hiện hành quyết bằng máy chém

guillotining device

thiết bị chém đầu

guillotining law

luật tử hình bằng máy chém

guillotining image

hình ảnh hành quyết bằng máy chém

guillotining scene

bối cảnh hành quyết bằng máy chém

guillotining history

lịch sử hành quyết bằng máy chém

guillotining art

nghệ thuật liên quan đến hành quyết bằng máy chém

Câu ví dụ

guillotining a paper stack can save time in a busy print shop.

Việc cắt giấy bằng máy cắt giấy có thể tiết kiệm thời gian trong một xưởng in bận rộn.

the guillotining process ensures clean and precise cuts.

Quy trình cắt giấy bằng máy cắt giấy đảm bảo các đường cắt sạch sẽ và chính xác.

after guillotining, the edges of the paper were perfectly aligned.

Sau khi cắt giấy bằng máy cắt giấy, các cạnh của giấy được căn chỉnh hoàn hảo.

many factories rely on guillotining for their production efficiency.

Nhiều nhà máy dựa vào việc cắt giấy bằng máy cắt giấy để tăng hiệu quả sản xuất.

he was trained in the art of guillotining materials for crafts.

Anh ấy được đào tạo về nghệ thuật cắt giấy bằng máy cắt giấy cho các sản phẩm thủ công.

guillotining can be dangerous if safety precautions are not followed.

Cắt giấy bằng máy cắt giấy có thể nguy hiểm nếu không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn.

the guillotining machine was malfunctioning, causing delays.

Máy cắt giấy bằng máy cắt giấy bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ.

she demonstrated guillotining techniques at the workshop.

Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật cắt giấy bằng máy cắt giấy tại hội thảo.

proper guillotining requires both skill and precision.

Cắt giấy bằng máy cắt giấy đúng cách đòi hỏi cả kỹ năng và độ chính xác.

they invested in a new guillotining machine to improve their workflow.

Họ đã đầu tư vào một máy cắt giấy bằng máy cắt giấy mới để cải thiện quy trình làm việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay