spin-based

[Mỹ]/[spɪn beɪst]/
[Anh]/[spɪn beɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Dựa trên hoặc sử dụng spin; dựa vào spin như một yếu tố then chốt; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc sử dụng công nghệ hoặc kỹ thuật spin; Liên quan đến việc thao túng dữ liệu hoặc thông tin để tạo ra ấn tượng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

spin-based design

thiết kế dựa trên spin

spin-based system

hệ thống dựa trên spin

spin-based approach

phương pháp dựa trên spin

spin-based technology

thông tin dựa trên spin

spin-based device

thiết bị dựa trên spin

spin-based method

phương pháp dựa trên spin

spin-based research

nghiên cứu dựa trên spin

spin-based application

ứng dụng dựa trên spin

spin-based model

mô hình dựa trên spin

Câu ví dụ

the company is developing a new spin-based hard drive for faster data access.

Doanh nghiệp đang phát triển một ổ cứng mới dựa trên spin để truy cập dữ liệu nhanh hơn.

we analyzed the spin-based behavior of electrons in the quantum well structure.

Chúng tôi đã phân tích hành vi dựa trên spin của các electron trong cấu trúc giếng lượng tử.

the marketing campaign featured a spin-based promotional video showcasing the product's features.

Chiến dịch quảng cáo có một video quảng bá dựa trên spin để trình bày các tính năng của sản phẩm.

researchers are exploring spin-based logic gates for low-power computing applications.

Những nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cổng logic dựa trên spin cho các ứng dụng tính toán tiêu thụ ít điện năng.

the new engine design incorporates a spin-based turbine for improved efficiency.

Thiết kế động cơ mới tích hợp một tuabin dựa trên spin để cải thiện hiệu suất.

the artist used a spin-based technique to create the unique ceramic sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật dựa trên spin để tạo ra bức điêu khắc gốm độc đáo.

the presentation included a spin-based analysis of the market trends and consumer behavior.

Bài thuyết trình bao gồm một phân tích dựa trên spin về xu hướng thị trường và hành vi người tiêu dùng.

the team is investigating spin-based memory devices for high-density data storage.

Đội ngũ đang nghiên cứu các thiết bị lưu trữ dựa trên spin cho việc lưu trữ dữ liệu mật độ cao.

the dancer's spin-based movements were captivating and full of energy.

Các chuyển động dựa trên spin của vũ công rất hấp dẫn và đầy năng lượng.

the scientist presented a spin-based model to explain the phenomenon.

Khoa học gia đã trình bày một mô hình dựa trên spin để giải thích hiện tượng này.

the product's success was attributed to its innovative spin-based technology.

Thành công của sản phẩm được ghi nhận nhờ công nghệ dựa trên spin sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay