habilitating

[Mỹ]/ˌhæbɪˈleɪtɪŋ/
[Anh]/ˌhæbɪˈleɪtɪŋ/

Dịch

v.cung cấp vốn lưu động; để cho phép mặc; để đủ điều kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

habilitating therapy

liệu pháp hỗ trợ

habilitating environment

môi trường hỗ trợ

habilitating program

chương trình hỗ trợ

habilitating services

dịch vụ hỗ trợ

habilitating techniques

kỹ thuật hỗ trợ

habilitating activities

hoạt động hỗ trợ

habilitating strategies

chiến lược hỗ trợ

habilitating support

hỗ trợ

habilitating skills

kỹ năng hỗ trợ

habilitating solutions

giải pháp hỗ trợ

Câu ví dụ

habilitating individuals with disabilities is essential for their independence.

Việc giúp đỡ những người khuyết tật có được khả năng tự lập là điều cần thiết cho sự độc lập của họ.

the program focuses on habilitating children with developmental delays.

Chương trình tập trung vào việc giúp đỡ trẻ em bị chậm phát triển.

habilitating clients through personalized therapy can lead to better outcomes.

Việc giúp đỡ khách hàng thông qua liệu pháp cá nhân hóa có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she is committed to habilitating veterans returning from service.

Cô ấy cam kết giúp đỡ các quân nhân trở về sau khi phục vụ.

the organization is dedicated to habilitating those in need of support.

Tổ chức này tận tâm giúp đỡ những người cần sự hỗ trợ.

habilitating patients after surgery requires a multidisciplinary approach.

Việc giúp đỡ bệnh nhân sau phẫu thuật đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.

effective habilitating strategies can enhance life skills for individuals.

Các chiến lược giúp đỡ hiệu quả có thể nâng cao các kỹ năng sống cho các cá nhân.

they are focused on habilitating the elderly to improve their quality of life.

Họ tập trung vào việc giúp đỡ người cao tuổi cải thiện chất lượng cuộc sống.

habilitating youth in foster care is a priority for social workers.

Việc giúp đỡ thanh thiếu niên trong các gia đình nuôi dưỡng là ưu tiên của các nhân viên xã hội.

the workshop aims at habilitating participants with essential job skills.

Hội thảo nhằm mục đích giúp đỡ người tham gia có được các kỹ năng làm việc cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay