habit-forming addiction
nghiện gây nghiện
habit-forming behavior
hành vi gây nghiện
highly habit-forming
rất dễ gây nghiện
habit-forming substance
chất gây nghiện
finding habit-forming
khám phá ra tính gây nghiện
was habit-forming
dễ gây nghiện
habit-forming cycle
vòng xoáy gây nghiện
potentially habit-forming
có thể gây nghiện
habit-forming nature
tính chất gây nghiện
being habit-forming
tính chất gây nghiện
the app's design is intentionally habit-forming to keep users engaged.
thiết kế ứng dụng được tạo ra một cách chủ động để gây nghiện nhằm giữ cho người dùng luôn tham gia.
social media can be a habit-forming distraction from more important tasks.
mạng xã hội có thể là một sự xao nhãng gây nghiện từ những nhiệm vụ quan trọng hơn.
the game's reward system is highly habit-forming, encouraging frequent play.
hệ thống phần thưởng của trò chơi rất gây nghiện, khuyến khích chơi thường xuyên.
many people find the daily crossword puzzle a habit-forming activity.
rất nhiều người thấy giải câu đố chữ hàng ngày là một hoạt động gây nghiện.
the company created a habit-forming product to increase customer loyalty.
công ty đã tạo ra một sản phẩm gây nghiện để tăng sự trung thành của khách hàng.
scrolling through news feeds can become a habit-forming behavior.
xem qua các bản tin có thể trở thành một hành vi gây nghiện.
the coffee shop's atmosphere is habit-forming, drawing customers back daily.
không khí của quán cà phê gây nghiện, thu hút khách hàng quay lại mỗi ngày.
the app uses habit-forming techniques to encourage daily use.
ứng dụng sử dụng các kỹ thuật gây nghiện để khuyến khích sử dụng hàng ngày.
the sugary drink's taste is undeniably habit-forming for many consumers.
vị ngọt của đồ uống có đường không thể phủ nhận là gây nghiện cho nhiều người tiêu dùng.
the app's notifications are designed to be habit-forming and drive engagement.
các thông báo của ứng dụng được thiết kế để gây nghiện và thúc đẩy sự tương tác.
the instant gratification of online shopping can be a habit-forming experience.
sự hài lòng ngay lập tức từ mua sắm trực tuyến có thể là một trải nghiệm gây nghiện.
habit-forming addiction
nghiện gây nghiện
habit-forming behavior
hành vi gây nghiện
highly habit-forming
rất dễ gây nghiện
habit-forming substance
chất gây nghiện
finding habit-forming
khám phá ra tính gây nghiện
was habit-forming
dễ gây nghiện
habit-forming cycle
vòng xoáy gây nghiện
potentially habit-forming
có thể gây nghiện
habit-forming nature
tính chất gây nghiện
being habit-forming
tính chất gây nghiện
the app's design is intentionally habit-forming to keep users engaged.
thiết kế ứng dụng được tạo ra một cách chủ động để gây nghiện nhằm giữ cho người dùng luôn tham gia.
social media can be a habit-forming distraction from more important tasks.
mạng xã hội có thể là một sự xao nhãng gây nghiện từ những nhiệm vụ quan trọng hơn.
the game's reward system is highly habit-forming, encouraging frequent play.
hệ thống phần thưởng của trò chơi rất gây nghiện, khuyến khích chơi thường xuyên.
many people find the daily crossword puzzle a habit-forming activity.
rất nhiều người thấy giải câu đố chữ hàng ngày là một hoạt động gây nghiện.
the company created a habit-forming product to increase customer loyalty.
công ty đã tạo ra một sản phẩm gây nghiện để tăng sự trung thành của khách hàng.
scrolling through news feeds can become a habit-forming behavior.
xem qua các bản tin có thể trở thành một hành vi gây nghiện.
the coffee shop's atmosphere is habit-forming, drawing customers back daily.
không khí của quán cà phê gây nghiện, thu hút khách hàng quay lại mỗi ngày.
the app uses habit-forming techniques to encourage daily use.
ứng dụng sử dụng các kỹ thuật gây nghiện để khuyến khích sử dụng hàng ngày.
the sugary drink's taste is undeniably habit-forming for many consumers.
vị ngọt của đồ uống có đường không thể phủ nhận là gây nghiện cho nhiều người tiêu dùng.
the app's notifications are designed to be habit-forming and drive engagement.
các thông báo của ứng dụng được thiết kế để gây nghiện và thúc đẩy sự tương tác.
the instant gratification of online shopping can be a habit-forming experience.
sự hài lòng ngay lập tức từ mua sắm trực tuyến có thể là một trải nghiệm gây nghiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now