hackbut

[Mỹ]/ˈhækbʌt/
[Anh]/ˈhækbət/

Dịch

n. một loại vũ khí lạc hậu, cụ thể là súng khóa diêm; súng khóa diêm
Word Forms
số nhiềuhackbuts

Cụm từ & Cách kết hợp

hackbut firing

bắn pháo kích

hackbut range

phạm vi pháo kích

hackbut shot

viên đạn pháo kích

hackbut owner

chủ sở hữu pháo kích

hackbut design

thiết kế pháo kích

hackbut technology

công nghệ pháo kích

hackbut model

mô hình pháo kích

hackbut maintenance

bảo trì pháo kích

hackbut history

lịch sử pháo kích

hackbut artillery

pháo binh

Câu ví dụ

the soldier aimed his hackbut at the enemy.

Người lính chĩa khẩu hackbut vào kẻ thù.

in the medieval battle, the hackbut was a powerful weapon.

Trong trận chiến thời trung cổ, hackbut là một vũ khí mạnh mẽ.

he learned to fire a hackbut during his training.

Anh ấy đã học cách bắn hackbut trong quá trình huấn luyện.

the hackbut was often used by infantry units.

Hackbut thường được sử dụng bởi các đơn vị bộ binh.

she admired the craftsmanship of the antique hackbut.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc hackbut cổ.

during the demonstration, they showed how to load a hackbut.

Trong buổi biểu diễn, họ đã trình bày cách nạp đạn cho một chiếc hackbut.

the sound of the hackbut echoed through the valley.

Tiếng động của khẩu hackbut vang vọng khắp thung lũng.

he collected various types of historical hackbuts.

Anh ấy đã thu thập nhiều loại hackbut cổ.

the museum featured an exhibit on the evolution of the hackbut.

Bảo tàng có một triển lãm về sự phát triển của hackbut.

hackbuts were known for their accuracy and range.

Hackbuts nổi tiếng về độ chính xác và tầm bắn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay