| số nhiều | hagbuts |
hagbut fishing
câu hagbut
hagbut season
mùa hagbut
hagbut rod
gióng câu hagbut
hagbut bait
mồi hagbut
hagbut catch
bắt hagbut
hagbut lure
mồi nhử hagbut
hagbut tackle
dụng cụ câu hagbut
hagbut limit
giới hạn hagbut
hagbut guide
hướng dẫn hagbut
hagbut trip
chuyến đi hagbut
he caught a hagbut while fishing.
Anh ta đã bắt được một con hagbut khi đang câu cá.
the hagbut is known for its delicious taste.
Hagbut nổi tiếng với hương vị thơm ngon.
many anglers prefer to use hagbut as bait.
Nhiều người câu cá thích sử dụng hagbut làm mồi.
hagbut fishing requires special techniques.
Câu hagbut đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.
we learned about hagbut habitats during our trip.
Chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của hagbut trong chuyến đi của chúng tôi.
hagbut can be found in both freshwater and saltwater.
Hagbut có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
he shared his tips for catching hagbut.
Anh ấy chia sẻ những mẹo của mình để bắt hagbut.
hagbut populations are increasing in this region.
Dân số hagbut đang tăng lên ở khu vực này.
she cooked a delicious hagbut stew for dinner.
Cô ấy nấu một món hầm hagbut thơm ngon cho bữa tối.
we saw a documentary about hagbut conservation efforts.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về các nỗ lực bảo tồn hagbut.
hagbut fishing
câu hagbut
hagbut season
mùa hagbut
hagbut rod
gióng câu hagbut
hagbut bait
mồi hagbut
hagbut catch
bắt hagbut
hagbut lure
mồi nhử hagbut
hagbut tackle
dụng cụ câu hagbut
hagbut limit
giới hạn hagbut
hagbut guide
hướng dẫn hagbut
hagbut trip
chuyến đi hagbut
he caught a hagbut while fishing.
Anh ta đã bắt được một con hagbut khi đang câu cá.
the hagbut is known for its delicious taste.
Hagbut nổi tiếng với hương vị thơm ngon.
many anglers prefer to use hagbut as bait.
Nhiều người câu cá thích sử dụng hagbut làm mồi.
hagbut fishing requires special techniques.
Câu hagbut đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.
we learned about hagbut habitats during our trip.
Chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của hagbut trong chuyến đi của chúng tôi.
hagbut can be found in both freshwater and saltwater.
Hagbut có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
he shared his tips for catching hagbut.
Anh ấy chia sẻ những mẹo của mình để bắt hagbut.
hagbut populations are increasing in this region.
Dân số hagbut đang tăng lên ở khu vực này.
she cooked a delicious hagbut stew for dinner.
Cô ấy nấu một món hầm hagbut thơm ngon cho bữa tối.
we saw a documentary about hagbut conservation efforts.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về các nỗ lực bảo tồn hagbut.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay