handstamp

[Mỹ]/ˈhændstæmp/
[Anh]/ˈhændstæmp/

Dịch

n. một con tem được làm bằng tay hoặc được dùng để đóng tem bằng tay; một dấu hay hình in được tạo ra bằng cách đóng tem bằng tay
v. đóng tem bằng một con tem thủ công; tạo ra một dấu hoặc hình in bằng cách ấn một con tem cầm tay
Các dạng của từ
số nhiềuhandstamps

Cụm từ & Cách kết hợp

handstamped envelope

phong bì được đóng dấu tay

handstamped card

thẻ được đóng dấu tay

handstamped letter

thư được đóng dấu tay

handstamped box

hộp được đóng dấu tay

handstamped package

gói hàng được đóng dấu tay

handstamped gift

quà tặng được đóng dấu tay

handstamped label

nhãn được đóng dấu tay

handstamped paper

giấy được đóng dấu tay

handstamped item

một vật phẩm được đóng dấu tay

handstamped product

sản phẩm được đóng dấu tay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay