| số nhiều | handstamps |
handstamped envelope
phong bì được đóng dấu tay
handstamped card
thẻ được đóng dấu tay
handstamped letter
thư được đóng dấu tay
handstamped box
hộp được đóng dấu tay
handstamped package
gói hàng được đóng dấu tay
handstamped gift
quà tặng được đóng dấu tay
handstamped label
nhãn được đóng dấu tay
handstamped paper
giấy được đóng dấu tay
handstamped item
một vật phẩm được đóng dấu tay
handstamped product
sản phẩm được đóng dấu tay
handstamped envelope
phong bì được đóng dấu tay
handstamped card
thẻ được đóng dấu tay
handstamped letter
thư được đóng dấu tay
handstamped box
hộp được đóng dấu tay
handstamped package
gói hàng được đóng dấu tay
handstamped gift
quà tặng được đóng dấu tay
handstamped label
nhãn được đóng dấu tay
handstamped paper
giấy được đóng dấu tay
handstamped item
một vật phẩm được đóng dấu tay
handstamped product
sản phẩm được đóng dấu tay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay