haranguing speech
bài diễn thuyết giăng lưới
haranguing crowd
đám đông giăng lưới
haranguing leader
nhà lãnh đạo giăng lưới
haranguing session
buổi làm việc giăng lưới
haranguing tone
phong cách giăng lưới
haranguing audience
khán giả giăng lưới
haranguing remarks
nhận xét giăng lưới
haranguing style
phong cách giăng lưới
haranguing message
thông điệp giăng lưới
haranguing approach
phương pháp giăng lưới
the teacher was haranguing the students about their homework.
giáo viên đã lớn tiếng trách móc học sinh về bài tập của họ.
he spent the whole evening haranguing his friends about politics.
anh ấy đã dành cả buổi tối lớn tiếng trách móc bạn bè về chính trị.
she was haranguing the crowd to support the charity event.
cô ấy đã lớn tiếng kêu gọi đám đông ủng hộ sự kiện từ thiện.
the manager started haranguing the team for missing the deadline.
người quản lý bắt đầu lớn tiếng trách móc nhóm vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
during the meeting, he was haranguing everyone about the new policy.
trong cuộc họp, anh ấy đã lớn tiếng trách móc mọi người về chính sách mới.
they were haranguing the government to take action on climate change.
họ đã lớn tiếng kêu gọi chính phủ hành động về biến đổi khí hậu.
the politician was haranguing his opponents during the debate.
nhà chính trị đã lớn tiếng trách móc đối thủ trong cuộc tranh luận.
she was haranguing the audience about the importance of voting.
cô ấy đã lớn tiếng kêu gọi khán giả về tầm quan trọng của việc bỏ phiếu.
he found himself haranguing the kids about their behavior.
anh ấy nhận thấy mình đang lớn tiếng trách móc trẻ em về hành vi của chúng.
after the game, the coach was haranguing the players for their mistakes.
sau trận đấu, huấn luyện viên đã lớn tiếng trách móc các cầu thủ vì những sai lầm của họ.
haranguing speech
bài diễn thuyết giăng lưới
haranguing crowd
đám đông giăng lưới
haranguing leader
nhà lãnh đạo giăng lưới
haranguing session
buổi làm việc giăng lưới
haranguing tone
phong cách giăng lưới
haranguing audience
khán giả giăng lưới
haranguing remarks
nhận xét giăng lưới
haranguing style
phong cách giăng lưới
haranguing message
thông điệp giăng lưới
haranguing approach
phương pháp giăng lưới
the teacher was haranguing the students about their homework.
giáo viên đã lớn tiếng trách móc học sinh về bài tập của họ.
he spent the whole evening haranguing his friends about politics.
anh ấy đã dành cả buổi tối lớn tiếng trách móc bạn bè về chính trị.
she was haranguing the crowd to support the charity event.
cô ấy đã lớn tiếng kêu gọi đám đông ủng hộ sự kiện từ thiện.
the manager started haranguing the team for missing the deadline.
người quản lý bắt đầu lớn tiếng trách móc nhóm vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
during the meeting, he was haranguing everyone about the new policy.
trong cuộc họp, anh ấy đã lớn tiếng trách móc mọi người về chính sách mới.
they were haranguing the government to take action on climate change.
họ đã lớn tiếng kêu gọi chính phủ hành động về biến đổi khí hậu.
the politician was haranguing his opponents during the debate.
nhà chính trị đã lớn tiếng trách móc đối thủ trong cuộc tranh luận.
she was haranguing the audience about the importance of voting.
cô ấy đã lớn tiếng kêu gọi khán giả về tầm quan trọng của việc bỏ phiếu.
he found himself haranguing the kids about their behavior.
anh ấy nhận thấy mình đang lớn tiếng trách móc trẻ em về hành vi của chúng.
after the game, the coach was haranguing the players for their mistakes.
sau trận đấu, huấn luyện viên đã lớn tiếng trách móc các cầu thủ vì những sai lầm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay