she is a hard worker who never misses a deadline.
Cô ấy là một người lao động chăm chỉ, luôn hoàn thành đúng hạn.
being a hard worker is essential for success in this industry.
Là một người lao động chăm chỉ là điều cần thiết để thành công trong ngành này.
his boss praised him for being such a dedicated hard worker.
Người quản lý khen ngợi anh ấy vì là một người lao động tận tụy như vậy.
the company rewards hard workers with bonuses and promotions.
Công ty thưởng cho những người lao động chăm chỉ bằng tiền thưởng và thăng chức.
we are looking for a hard worker to join our sales team.
Chúng tôi đang tìm kiếm một người lao động chăm chỉ để tham gia đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
as a hard worker, she expects fair compensation for her efforts.
Là một người lao động chăm chỉ, cô ấy mong đợi được trả công xứng đáng cho những nỗ lực của mình.
he proved himself to be a reliable hard worker on the construction site.
Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người lao động chăm chỉ và đáng tin cậy tại công trường xây dựng.
every hard worker deserves a break during the holidays.
Mọi người lao động chăm chỉ đều xứng đáng được nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ lễ.
you can always count on him to be a hard worker.
Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy là một người lao động chăm chỉ.
she is a silent hard worker who lets her results speak for themselves.
Cô ấy là một người lao động chăm chỉ im lặng, để kết quả của cô ấy nói lên tất cả.
the manager recognized him as the hardest worker in the department.
Người quản lý đã công nhận anh ấy là người lao động chăm chỉ nhất trong bộ phận.
she is a hard worker who never misses a deadline.
Cô ấy là một người lao động chăm chỉ, luôn hoàn thành đúng hạn.
being a hard worker is essential for success in this industry.
Là một người lao động chăm chỉ là điều cần thiết để thành công trong ngành này.
his boss praised him for being such a dedicated hard worker.
Người quản lý khen ngợi anh ấy vì là một người lao động tận tụy như vậy.
the company rewards hard workers with bonuses and promotions.
Công ty thưởng cho những người lao động chăm chỉ bằng tiền thưởng và thăng chức.
we are looking for a hard worker to join our sales team.
Chúng tôi đang tìm kiếm một người lao động chăm chỉ để tham gia đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
as a hard worker, she expects fair compensation for her efforts.
Là một người lao động chăm chỉ, cô ấy mong đợi được trả công xứng đáng cho những nỗ lực của mình.
he proved himself to be a reliable hard worker on the construction site.
Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người lao động chăm chỉ và đáng tin cậy tại công trường xây dựng.
every hard worker deserves a break during the holidays.
Mọi người lao động chăm chỉ đều xứng đáng được nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ lễ.
you can always count on him to be a hard worker.
Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy là một người lao động chăm chỉ.
she is a silent hard worker who lets her results speak for themselves.
Cô ấy là một người lao động chăm chỉ im lặng, để kết quả của cô ấy nói lên tất cả.
the manager recognized him as the hardest worker in the department.
Người quản lý đã công nhận anh ấy là người lao động chăm chỉ nhất trong bộ phận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now