harlequins

[US]/[ˈhɑːlɪkwɪn]/
[UK]/[ˈhɑːrlɪkwɪn]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một hề truyền thống mặc trang phục có họa tiết đặc trưng; Một họa tiết hình kim cương với các màu sắc tương phản; Một người hành xử một cách vui nhộn hoặc bất thường.

Phrases & Collocations

harlequins dancing

những người hề harlequin nhảy múa

watching harlequins

ngắm nhìn những người hề harlequin

harlequins' costumes

trang phục của những người hề harlequin

harlequin style

phong cách harlequin

harlequins perform

những người hề harlequin biểu diễn

harlequin mask

mask harlequin

harlequins leaped

những người hề harlequin nhảy lên

harlequin pattern

mẫu harlequin

harlequins' act

chiếc mặt nạ của những người hề harlequin

featuring harlequins

đặc biệt có sự tham gia của những người hề harlequin

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now