| số nhiều | hastings |
hasting time
thời gian vội vã
hasting decision
quyết định vội vã
hasting process
quy trình vội vã
hasting pace
tốc độ vội vã
hasting action
hành động vội vã
hasting response
phản hồi vội vã
hasting changes
thay đổi vội vã
hasting choices
lựa chọn vội vã
hasting measures
biện pháp vội vã
hasting efforts
nỗ lực vội vã
hasting to finish the project, he overlooked some important details.
Vội vàng hoàn thành dự án, anh ấy đã bỏ qua một số chi tiết quan trọng.
she was hasting to catch the last train.
Cô ấy đang vội vàng bắt chuyến tàu cuối cùng.
hasting through the meeting, they missed crucial information.
Vội vàng trong cuộc họp, họ đã bỏ lỡ những thông tin quan trọng.
he felt hasting was not the best approach to solving problems.
Anh ấy thấy rằng vội vàng không phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
in her hasting to leave, she forgot her keys.
Trong lúc vội vàng rời đi, cô ấy đã quên chìa khóa của mình.
hasting can lead to mistakes that could have been avoided.
Vội vàng có thể dẫn đến những sai lầm có thể tránh được.
he was hasting to make a good impression on his boss.
Anh ấy đang vội vàng tạo ấn tượng tốt với sếp của mình.
hasting decisions often result in regret later.
Những quyết định vội vàng thường dẫn đến hối hận sau này.
she was hasting to finish her homework before dinner.
Cô ấy đang vội vàng làm bài tập về nhà trước bữa tối.
hasting through life can make you miss out on important moments.
Vội vã trải qua cuộc sống có thể khiến bạn bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng.
hasting time
thời gian vội vã
hasting decision
quyết định vội vã
hasting process
quy trình vội vã
hasting pace
tốc độ vội vã
hasting action
hành động vội vã
hasting response
phản hồi vội vã
hasting changes
thay đổi vội vã
hasting choices
lựa chọn vội vã
hasting measures
biện pháp vội vã
hasting efforts
nỗ lực vội vã
hasting to finish the project, he overlooked some important details.
Vội vàng hoàn thành dự án, anh ấy đã bỏ qua một số chi tiết quan trọng.
she was hasting to catch the last train.
Cô ấy đang vội vàng bắt chuyến tàu cuối cùng.
hasting through the meeting, they missed crucial information.
Vội vàng trong cuộc họp, họ đã bỏ lỡ những thông tin quan trọng.
he felt hasting was not the best approach to solving problems.
Anh ấy thấy rằng vội vàng không phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
in her hasting to leave, she forgot her keys.
Trong lúc vội vàng rời đi, cô ấy đã quên chìa khóa của mình.
hasting can lead to mistakes that could have been avoided.
Vội vàng có thể dẫn đến những sai lầm có thể tránh được.
he was hasting to make a good impression on his boss.
Anh ấy đang vội vàng tạo ấn tượng tốt với sếp của mình.
hasting decisions often result in regret later.
Những quyết định vội vàng thường dẫn đến hối hận sau này.
she was hasting to finish her homework before dinner.
Cô ấy đang vội vàng làm bài tập về nhà trước bữa tối.
hasting through life can make you miss out on important moments.
Vội vã trải qua cuộc sống có thể khiến bạn bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay