hastings

[Mỹ]/ˈheistiŋz/
[Anh]/ˈhestɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hastings (một họ, một thành phố cảng ở Anh, một thành phố ở Hoa Kỳ)
Word Forms
số nhiềuhastingss

Cụm từ & Cách kết hợp

Battle of Hastings

Trận Hastings

Hastings Pier

Bến tàu Hastings

Hastings Castle

Lâu đài Hastings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay