hatchmates

[Mỹ]//ˈhætʃmeɪts//
[Anh]//ˈhætʃmeɪts//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hatchmates for life

hatchmates stick together

meet my hatchmates

old hatchmates

close hatchmates

hatchmates reunited

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay