hawaiians

[Mỹ]/hɑ:ˈwaiiən/
[Anh]/həˈwɑjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa Hawaii; của hoặc từ Hawaii
n. một người từ Hawaii; ngôn ngữ Hawaii

Cụm từ & Cách kết hợp

Hawaiian pizza

pizza Hawaii

Hawaiian shirt

áo sơ mi Hawaii

Hawaiian culture

văn hóa Hawaii

hawaiian islands

các đảo Hawaii

Câu ví dụ

I love Hawaiian pizza with pineapple and ham toppings.

Tôi thích pizza Hawaii với topping dứa và thịt xăm.

She wore a beautiful Hawaiian dress to the luau party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy Hawaii tuyệt đẹp đến bữa tiệc luau.

The Hawaiian islands are known for their stunning beaches and clear blue waters.

Các hòn đảo Hawaii nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và nước biển trong xanh.

He played the Hawaiian ukulele at the beach bonfire.

Anh ấy chơi đàn ukulele Hawaii tại buổi đốt lửa trại trên bãi biển.

The Hawaiian culture is rich in traditions and history.

Văn hóa Hawaii giàu truyền thống và lịch sử.

She learned to dance the Hawaiian hula during her vacation.

Cô ấy đã học nhảy hula Hawaii trong kỳ nghỉ của mình.

The Hawaiian volcano erupted, spewing lava and ash into the air.

Ngọn núi lửa Hawaii đã phun trào, phun trào dung nham và tro bụi vào không khí.

The Hawaiian language has unique words and pronunciations.

Ngôn ngữ Hawaii có những từ và cách phát âm độc đáo.

They enjoyed a traditional Hawaiian luau feast with roasted pig and poi.

Họ đã tận hưởng một bữa tiệc luau Hawaii truyền thống với thịt lợn nướng và poi.

The Hawaiian sunset painted the sky in shades of pink and orange.

Bức hoàng hôn Hawaii đã nhuộm bầu trời bằng những sắc hồng và cam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay