haywires tangled
dây điện rối
haywires crossed
dây điện chéo
haywires loose
dây điện lỏng
haywires connected
dây điện kết nối
haywires exposed
dây điện bị hở
haywires frayed
dây điện bị sờn
haywires secured
dây điện được cố định
haywires damaged
dây điện bị hư hỏng
haywires repaired
dây điện được sửa chữa
haywires inspected
dây điện được kiểm tra
his thoughts were all haywires after the shocking news.
tâm trí anh trở nên rối tung sau tin tức gây sốc.
the machine started acting haywires, causing delays.
máy móc bắt đầu hoạt động không ổn định, gây ra sự chậm trễ.
she felt haywires during the stressful meeting.
cô cảm thấy bối rối trong cuộc họp căng thẳng.
his emotions were haywires after the breakup.
cảm xúc của anh trở nên rối bời sau khi chia tay.
the plan went haywires due to unforeseen circumstances.
kế hoạch đã đổ bể vì những tình huống bất ngờ.
everything went haywires when the power went out.
mọi thứ trở nên hỗn loạn khi mất điện.
his mind felt haywires after studying all night.
tâm trí anh cảm thấy rối bời sau khi học cả đêm.
the project went haywires because of poor communication.
dự án đã thất bại vì giao tiếp kém.
she tried to fix the haywires in her schedule.
cô cố gắng sửa những vấn đề trong lịch trình của mình.
his explanation was haywires and hard to follow.
lời giải thích của anh thì khó hiểu và khó theo dõi.
haywires tangled
dây điện rối
haywires crossed
dây điện chéo
haywires loose
dây điện lỏng
haywires connected
dây điện kết nối
haywires exposed
dây điện bị hở
haywires frayed
dây điện bị sờn
haywires secured
dây điện được cố định
haywires damaged
dây điện bị hư hỏng
haywires repaired
dây điện được sửa chữa
haywires inspected
dây điện được kiểm tra
his thoughts were all haywires after the shocking news.
tâm trí anh trở nên rối tung sau tin tức gây sốc.
the machine started acting haywires, causing delays.
máy móc bắt đầu hoạt động không ổn định, gây ra sự chậm trễ.
she felt haywires during the stressful meeting.
cô cảm thấy bối rối trong cuộc họp căng thẳng.
his emotions were haywires after the breakup.
cảm xúc của anh trở nên rối bời sau khi chia tay.
the plan went haywires due to unforeseen circumstances.
kế hoạch đã đổ bể vì những tình huống bất ngờ.
everything went haywires when the power went out.
mọi thứ trở nên hỗn loạn khi mất điện.
his mind felt haywires after studying all night.
tâm trí anh cảm thấy rối bời sau khi học cả đêm.
the project went haywires because of poor communication.
dự án đã thất bại vì giao tiếp kém.
she tried to fix the haywires in her schedule.
cô cố gắng sửa những vấn đề trong lịch trình của mình.
his explanation was haywires and hard to follow.
lời giải thích của anh thì khó hiểu và khó theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay