| số nhiều | headsprings |
headspring of life
giếng đời
headspring of joy
giếng niềm vui
headspring of knowledge
giếng kiến thức
headspring of creativity
giếng sáng tạo
headspring of energy
giếng năng lượng
headspring of inspiration
giếng truyền cảm hứng
headspring of wisdom
giếng trí tuệ
headspring of hope
giếng hy vọng
headspring of strength
giếng sức mạnh
headspring of success
giếng thành công
the headspring of the river is located in the mountains.
đầu nguồn của dòng sông nằm ở vùng núi.
we found a headspring that feeds the entire valley.
chúng tôi tìm thấy một đầu nguồn cung cấp nước cho toàn bộ thung lũng.
the headspring is essential for the ecosystem's health.
đầu nguồn rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.
many hikers visit the headspring for its beautiful scenery.
nhiều người đi bộ đường dài đến thăm đầu nguồn để ngắm cảnh đẹp.
the headspring can dry up during the dry season.
đầu nguồn có thể bị khô trong mùa khô.
local legends often speak of the magical headspring.
những câu chuyện dân gian địa phương thường kể về đầu nguồn kỳ diệu.
we camped near the headspring to enjoy the fresh water.
chúng tôi dựng trại gần đầu nguồn để tận hưởng nguồn nước ngọt.
the headspring provides drinking water for the village.
đầu nguồn cung cấp nước uống cho ngôi làng.
he studied the geology around the headspring.
anh ấy nghiên cứu địa chất xung quanh đầu nguồn.
the headspring is a popular spot for nature photographers.
đầu nguồn là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia thiên nhiên.
headspring of life
giếng đời
headspring of joy
giếng niềm vui
headspring of knowledge
giếng kiến thức
headspring of creativity
giếng sáng tạo
headspring of energy
giếng năng lượng
headspring of inspiration
giếng truyền cảm hứng
headspring of wisdom
giếng trí tuệ
headspring of hope
giếng hy vọng
headspring of strength
giếng sức mạnh
headspring of success
giếng thành công
the headspring of the river is located in the mountains.
đầu nguồn của dòng sông nằm ở vùng núi.
we found a headspring that feeds the entire valley.
chúng tôi tìm thấy một đầu nguồn cung cấp nước cho toàn bộ thung lũng.
the headspring is essential for the ecosystem's health.
đầu nguồn rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.
many hikers visit the headspring for its beautiful scenery.
nhiều người đi bộ đường dài đến thăm đầu nguồn để ngắm cảnh đẹp.
the headspring can dry up during the dry season.
đầu nguồn có thể bị khô trong mùa khô.
local legends often speak of the magical headspring.
những câu chuyện dân gian địa phương thường kể về đầu nguồn kỳ diệu.
we camped near the headspring to enjoy the fresh water.
chúng tôi dựng trại gần đầu nguồn để tận hưởng nguồn nước ngọt.
the headspring provides drinking water for the village.
đầu nguồn cung cấp nước uống cho ngôi làng.
he studied the geology around the headspring.
anh ấy nghiên cứu địa chất xung quanh đầu nguồn.
the headspring is a popular spot for nature photographers.
đầu nguồn là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay