headspring

[Mỹ]/ˈhɛdˌsprɪŋ/
[Anh]/ˈhɛdˌsprɪŋ/

Dịch

n. nguồn gốc hoặc nguồn; nguồn gốc.
Word Forms
số nhiềuheadsprings

Cụm từ & Cách kết hợp

headspring of life

giếng đời

headspring of joy

giếng niềm vui

headspring of knowledge

giếng kiến thức

headspring of creativity

giếng sáng tạo

headspring of energy

giếng năng lượng

headspring of inspiration

giếng truyền cảm hứng

headspring of wisdom

giếng trí tuệ

headspring of hope

giếng hy vọng

headspring of strength

giếng sức mạnh

headspring of success

giếng thành công

Câu ví dụ

the headspring of the river is located in the mountains.

đầu nguồn của dòng sông nằm ở vùng núi.

we found a headspring that feeds the entire valley.

chúng tôi tìm thấy một đầu nguồn cung cấp nước cho toàn bộ thung lũng.

the headspring is essential for the ecosystem's health.

đầu nguồn rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.

many hikers visit the headspring for its beautiful scenery.

nhiều người đi bộ đường dài đến thăm đầu nguồn để ngắm cảnh đẹp.

the headspring can dry up during the dry season.

đầu nguồn có thể bị khô trong mùa khô.

local legends often speak of the magical headspring.

những câu chuyện dân gian địa phương thường kể về đầu nguồn kỳ diệu.

we camped near the headspring to enjoy the fresh water.

chúng tôi dựng trại gần đầu nguồn để tận hưởng nguồn nước ngọt.

the headspring provides drinking water for the village.

đầu nguồn cung cấp nước uống cho ngôi làng.

he studied the geology around the headspring.

anh ấy nghiên cứu địa chất xung quanh đầu nguồn.

the headspring is a popular spot for nature photographers.

đầu nguồn là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay