health-conscious

[US]/[helθ ˈkɒnʃəs]/
[UK]/[helθ ˈkɒnʃəs]/
Frequency: Very High

Translation

adj. nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe tốt và có các hành động để bảo vệ nó; thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của mình.

Phrases & Collocations

health-conscious eaters

những người ăn uống chú trọng sức khỏe

being health-conscious

chú trọng sức khỏe

health-conscious choices

các lựa chọn chú trọng sức khỏe

health-conscious lifestyle

lối sống chú trọng sức khỏe

become health-conscious

trở nên chú trọng sức khỏe

health-conscious consumer

người tiêu dùng chú trọng sức khỏe

increasingly health-conscious

ngày càng chú trọng sức khỏe

health-conscious products

sản phẩm chú trọng sức khỏe

were health-conscious

đã chú trọng sức khỏe

health-conscious habits

thói quen chú trọng sức khỏe

Example Sentences

she's a health-conscious eater who prioritizes organic produce.

Cô ấy là người ăn uống chú trọng sức khỏe và ưu tiên sử dụng sản phẩm hữu cơ.

the company caters to health-conscious consumers with its new line of natural snacks.

Doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm đồ ăn nhẹ tự nhiên mới nhằm phục vụ những người tiêu dùng chú trọng sức khỏe.

he's a health-conscious runner who regularly stretches and warms up.

Anh ấy là người chạy bộ chú trọng sức khỏe và thường xuyên làm nóng cơ thể trước khi chạy.

many health-conscious individuals are turning to plant-based diets.

Rất nhiều người chú trọng sức khỏe đang chuyển sang chế độ ăn chay hoặc ăn thực vật.

the gym offers classes designed for health-conscious people of all fitness levels.

Gym cung cấp các lớp học được thiết kế dành cho mọi người chú trọng sức khỏe với mọi cấp độ thể lực.

they launched a new marketing campaign targeting health-conscious millennials.

Họ đã triển khai chiến dịch marketing mới nhắm đến thế hệ millennials chú trọng sức khỏe.

she's a health-conscious shopper who reads labels carefully.

Cô ấy là người mua sắm chú trọng sức khỏe và luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm.

the hotel provides health-conscious options like gluten-free and vegan meals.

Khách sạn cung cấp các lựa chọn phù hợp với người chú trọng sức khỏe như các bữa ăn không chứa gluten và chay nghiêm ngặt.

he's a health-conscious traveler who brings his own reusable water bottle.

Anh ấy là người du lịch chú trọng sức khỏe và mang theo chai nước uống có thể tái sử dụng của mình.

the brand aims to appeal to health-conscious families with its nutritious products.

Thương hiệu này nhằm thu hút các gia đình chú trọng sức khỏe thông qua các sản phẩm dinh dưỡng của họ.

she maintains a health-conscious lifestyle by exercising regularly and eating well.

Cô ấy duy trì lối sống chú trọng sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now