hellcat

[Mỹ]/ˈhɛlkæt/
[Anh]/ˈhɛlˌkæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ dữ tợn hoặc hung hãn; một phù thủy
Word Forms
số nhiềuhellcats

Cụm từ & Cách kết hợp

hellcat engine

động cơ hellcat

hellcat performance

hiệu suất hellcat

hellcat model

mẫu hellcat

hellcat features

tính năng hellcat

hellcat racing

đua hellcat

hellcat power

công suất hellcat

hellcat style

phong cách hellcat

hellcat specs

thông số kỹ thuật hellcat

hellcat design

thiết kế hellcat

hellcat enthusiasts

những người đam mê hellcat

Câu ví dụ

she drives a hellcat that turns heads on the street.

Cô ấy lái một chiếc Hellcat khiến mọi người phải ngoái đầu nhìn trên đường.

the hellcat is known for its incredible speed.

Chiếc Hellcat nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

he loves the sound of the hellcat's engine.

Anh ấy yêu tiếng động cơ của chiếc Hellcat.

they took the hellcat for a spin on the racetrack.

Họ đã đưa chiếc Hellcat ra chạy thử trên đường đua.

owning a hellcat is a dream for many car enthusiasts.

Sở hữu một chiếc Hellcat là ước mơ của nhiều người đam mê xe hơi.

the hellcat's design is both aggressive and stylish.

Thiết kế của chiếc Hellcat vừa mạnh mẽ vừa phong cách.

he modified his hellcat for better performance.

Anh ấy đã sửa đổi chiếc Hellcat của mình để có hiệu suất tốt hơn.

the hellcat can go from 0 to 60 in just a few seconds.

Chiếc Hellcat có thể đạt tốc độ từ 0 đến 60 chỉ trong vài giây.

she feels empowered when driving her hellcat.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ khi lái chiếc Hellcat của mình.

many people admire the hellcat for its raw power.

Rất nhiều người ngưỡng mộ chiếc Hellcat vì sức mạnh nguyên bản của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay