helming a project
điều hành một dự án
helming the team
điều hành đội nhóm
helming the ship
điều khiển con tàu
helming the initiative
điều hành sáng kiến
helming the company
điều hành công ty
helming the project
điều hành một dự án
helming the effort
điều hành nỗ lực
helming a venture
điều hành một dự án kinh doanh
helming the organization
điều hành tổ chức
helming the strategy
điều hành chiến lược
she is helming the project to improve our marketing strategy.
Cô ấy đang điều hành dự án để cải thiện chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
he has been helming the team since last year.
Anh ấy đã điều hành đội ngũ từ năm ngoái.
they are helming the new initiative for sustainable practices.
Họ đang điều hành sáng kiến mới cho các hoạt động bền vững.
the ceo is helming the company through a difficult transition.
Giám đốc điều hành (CEO) đang điều hành công ty vượt qua giai đoạn chuyển đổi khó khăn.
she is helming the discussion on climate change solutions.
Cô ấy đang điều hành cuộc thảo luận về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
he is helming the development of the new software.
Anh ấy đang điều hành quá trình phát triển phần mềm mới.
they are helming efforts to enhance community engagement.
Họ đang điều hành các nỗ lực để tăng cường sự tham gia của cộng đồng.
the director is helming the production of the new film.
Giám đốc đang điều hành sản xuất bộ phim mới.
she is helming a team of experts in the field.
Cô ấy đang điều hành một đội ngũ các chuyên gia trong lĩnh vực này.
the new manager is helming the department with fresh ideas.
Quản lý mới đang điều hành bộ phận với những ý tưởng mới mẻ.
helming a project
điều hành một dự án
helming the team
điều hành đội nhóm
helming the ship
điều khiển con tàu
helming the initiative
điều hành sáng kiến
helming the company
điều hành công ty
helming the project
điều hành một dự án
helming the effort
điều hành nỗ lực
helming a venture
điều hành một dự án kinh doanh
helming the organization
điều hành tổ chức
helming the strategy
điều hành chiến lược
she is helming the project to improve our marketing strategy.
Cô ấy đang điều hành dự án để cải thiện chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
he has been helming the team since last year.
Anh ấy đã điều hành đội ngũ từ năm ngoái.
they are helming the new initiative for sustainable practices.
Họ đang điều hành sáng kiến mới cho các hoạt động bền vững.
the ceo is helming the company through a difficult transition.
Giám đốc điều hành (CEO) đang điều hành công ty vượt qua giai đoạn chuyển đổi khó khăn.
she is helming the discussion on climate change solutions.
Cô ấy đang điều hành cuộc thảo luận về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
he is helming the development of the new software.
Anh ấy đang điều hành quá trình phát triển phần mềm mới.
they are helming efforts to enhance community engagement.
Họ đang điều hành các nỗ lực để tăng cường sự tham gia của cộng đồng.
the director is helming the production of the new film.
Giám đốc đang điều hành sản xuất bộ phim mới.
she is helming a team of experts in the field.
Cô ấy đang điều hành một đội ngũ các chuyên gia trong lĩnh vực này.
the new manager is helming the department with fresh ideas.
Quản lý mới đang điều hành bộ phận với những ý tưởng mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay