hemiplegics

[US]/ˌhɛmɪˈpliːdʒɪks/
[UK]/ˌhɛmɪˈpliːdʒɪks/

Translation

adj. liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng liệt nửa người

Phrases & Collocations

hemiplegics support

hỗ trợ người bị liệt một bên

hemiplegics therapy

vật lý trị liệu cho người bị liệt một bên

hemiplegics rehabilitation

phục hồi chức năng cho người bị liệt một bên

hemiplegics care

chăm sóc người bị liệt một bên

hemiplegics exercises

bài tập cho người bị liệt một bên

hemiplegics mobility

khả năng vận động của người bị liệt một bên

hemiplegics assessment

đánh giá tình trạng người bị liệt một bên

hemiplegics assistance

trợ giúp cho người bị liệt một bên

hemiplegics awareness

nâng cao nhận thức về người bị liệt một bên

hemiplegics community

cộng đồng người bị liệt một bên

Example Sentences

hemiplegics often require specialized rehabilitation programs.

Những người bị liệt một bên thường cần các chương trình phục hồi chức năng chuyên biệt.

many hemiplegics struggle with daily tasks.

Nhiều người bị liệt một bên gặp khó khăn với các công việc hàng ngày.

support groups can be beneficial for hemiplegics.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người bị liệt một bên.

hemiplegics may need assistance with mobility.

Những người bị liệt một bên có thể cần sự hỗ trợ về khả năng vận động.

technology is advancing to help hemiplegics regain independence.

Công nghệ đang phát triển để giúp những người bị liệt một bên lấy lại sự độc lập.

occupational therapy is crucial for hemiplegics.

Liệu pháp nghề nghiệp rất quan trọng đối với những người bị liệt một bên.

hemiplegics often benefit from adaptive equipment.

Những người bị liệt một bên thường được lợi từ các thiết bị hỗ trợ.

hemiplegics can improve their condition with regular exercise.

Những người bị liệt một bên có thể cải thiện tình trạng của họ với việc tập thể dục thường xuyên.

family support is essential for hemiplegics during recovery.

Sự hỗ trợ của gia đình là điều cần thiết đối với những người bị liệt một bên trong quá trình hồi phục.

education about hemiplegics is important for community awareness.

Việc giáo dục về tình trạng liệt một bên là quan trọng cho sự nâng cao nhận thức của cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now