herbe

[Mỹ]/ɛːrb/
[Anh]/ɛrb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuherbes

Cụm từ & Cách kết hợp

herbed chicken

thịt gà gia vị

herbed butter

bơ gia vị

herbed rice

cháo gia vị

herbed oil

dầu gia vị

herbed potatoes

khoai tây gia vị

herbed bread

mì gói gia vị

herbed fish

thịt cá gia vị

herbed salad

salad gia vị

herbed cheese

phô mai gia vị

herbed sauce

đồ chấm gia vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay