herbed chicken
thịt gà gia vị
herbed butter
bơ gia vị
herbed rice
cháo gia vị
herbed oil
dầu gia vị
herbed potatoes
khoai tây gia vị
herbed bread
mì gói gia vị
herbed fish
thịt cá gia vị
herbed salad
salad gia vị
herbed cheese
phô mai gia vị
herbed sauce
đồ chấm gia vị
herbed chicken
thịt gà gia vị
herbed butter
bơ gia vị
herbed rice
cháo gia vị
herbed oil
dầu gia vị
herbed potatoes
khoai tây gia vị
herbed bread
mì gói gia vị
herbed fish
thịt cá gia vị
herbed salad
salad gia vị
herbed cheese
phô mai gia vị
herbed sauce
đồ chấm gia vị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay