heroizing figures
những hình mẫu anh hùng
heroizing actions
những hành động anh hùng
heroizing stories
những câu chuyện về những người anh hùng
heroizing narratives
những tường thuật về những người anh hùng
heroizing myths
những huyền thoại về những người anh hùng
heroizing ideals
những lý tưởng anh hùng
heroizing leaders
những nhà lãnh đạo anh hùng
heroizing moments
những khoảnh khắc anh hùng
heroizing culture
văn hóa anh hùng
heroizing events
những sự kiện anh hùng
the media has a tendency of heroizing public figures.
Truyền thông có xu hướng thần thánh hóa các nhân vật nổi tiếng.
some stories are heroizing ordinary people who did extraordinary things.
Một số câu chuyện thần thánh hóa những người bình thường đã làm được những điều phi thường.
heroizing historical figures can sometimes distort the truth.
Việc thần thánh hóa các nhân vật lịch sử đôi khi có thể bóp méo sự thật.
we should be careful about heroizing those who commit violence.
Chúng ta nên cẩn thận khi thần thánh hóa những người gây ra bạo lực.
heroizing athletes can put undue pressure on them.
Việc thần thánh hóa các vận động viên có thể gây áp lực quá lớn lên họ.
some films are criticized for heroizing flawed characters.
Một số bộ phim bị chỉ trích vì thần thánh hóa những nhân vật có khuyết điểm.
heroizing activists can lead to unrealistic expectations.
Việc thần thánh hóa những người hoạt động xã hội có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
we need to discuss the implications of heroizing war veterans.
Chúng ta cần thảo luận về những tác động của việc thần thánh hóa các cựu chiến binh.
heroizing certain leaders may overshadow their mistakes.
Việc thần thánh hóa một số nhà lãnh đạo có thể làm lu mờ những sai lầm của họ.
heroizing someone can sometimes lead to their downfall.
Việc thần thánh hóa ai đó đôi khi có thể dẫn đến sự sụp đổ của họ.
heroizing figures
những hình mẫu anh hùng
heroizing actions
những hành động anh hùng
heroizing stories
những câu chuyện về những người anh hùng
heroizing narratives
những tường thuật về những người anh hùng
heroizing myths
những huyền thoại về những người anh hùng
heroizing ideals
những lý tưởng anh hùng
heroizing leaders
những nhà lãnh đạo anh hùng
heroizing moments
những khoảnh khắc anh hùng
heroizing culture
văn hóa anh hùng
heroizing events
những sự kiện anh hùng
the media has a tendency of heroizing public figures.
Truyền thông có xu hướng thần thánh hóa các nhân vật nổi tiếng.
some stories are heroizing ordinary people who did extraordinary things.
Một số câu chuyện thần thánh hóa những người bình thường đã làm được những điều phi thường.
heroizing historical figures can sometimes distort the truth.
Việc thần thánh hóa các nhân vật lịch sử đôi khi có thể bóp méo sự thật.
we should be careful about heroizing those who commit violence.
Chúng ta nên cẩn thận khi thần thánh hóa những người gây ra bạo lực.
heroizing athletes can put undue pressure on them.
Việc thần thánh hóa các vận động viên có thể gây áp lực quá lớn lên họ.
some films are criticized for heroizing flawed characters.
Một số bộ phim bị chỉ trích vì thần thánh hóa những nhân vật có khuyết điểm.
heroizing activists can lead to unrealistic expectations.
Việc thần thánh hóa những người hoạt động xã hội có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
we need to discuss the implications of heroizing war veterans.
Chúng ta cần thảo luận về những tác động của việc thần thánh hóa các cựu chiến binh.
heroizing certain leaders may overshadow their mistakes.
Việc thần thánh hóa một số nhà lãnh đạo có thể làm lu mờ những sai lầm của họ.
heroizing someone can sometimes lead to their downfall.
Việc thần thánh hóa ai đó đôi khi có thể dẫn đến sự sụp đổ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay