heteroduplex

[Mỹ]/ˌhɛtəˈrəʊdjuːplɛks/
[Anh]/ˌhɛtərəˈdjuplɛks/

Dịch

n. một phân tử bao gồm hai chuỗi axit nucleic từ các nguồn khác nhau
adj. liên quan đến một phân tử heteroduplex
Các dạng của từ
số nhiềuheteroduplexes

Cụm từ & Cách kết hợp

heteroduplex formation

tạo phức hợp dị bản

heteroduplex analysis

phân tích dị hợp tử

heteroduplex dna

dna dị hợp tử

heteroduplex structure

cấu trúc dị hợp tử

heteroduplex molecules

phân tử dị hợp tử

heteroduplex regions

vùng dị hợp tử

heteroduplex repair

sửa chữa dị hợp tử

heteroduplex hybridization

kết hợp dị hợp tử

heteroduplex stability

độ ổn định của dị hợp tử

heteroduplex pairing

sự ghép cặp dị hợp tử

Câu ví dụ

the heteroduplex formation is crucial in genetic recombination.

Việc hình thành liên hợp dị bản rất quan trọng trong tái tổ hợp di truyền.

researchers study heteroduplexes to understand dna interactions.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các liên hợp dị bản để hiểu về tương tác DNA.

heteroduplex analysis can reveal mutations in the dna sequence.

Phân tích liên hợp dị bản có thể tiết lộ các đột biến trong trình tự DNA.

in molecular biology, heteroduplexes are often used as markers.

Trong sinh học phân tử, các liên hợp dị bản thường được sử dụng làm dấu hiệu.

the stability of heteroduplex structures can affect gene expression.

Độ ổn định của cấu trúc liên hợp dị bản có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

heteroduplex formation is a key step in pcr processes.

Việc hình thành liên hợp dị bản là một bước quan trọng trong các quy trình PCR.

understanding heteroduplex dynamics can improve genetic engineering techniques.

Hiểu về động lực học của liên hợp dị bản có thể cải thiện các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

heteroduplexes can be analyzed using gel electrophoresis.

Các liên hợp dị bản có thể được phân tích bằng điện di gel.

scientists use heteroduplexes to study rna folding mechanisms.

Các nhà khoa học sử dụng các liên hợp dị bản để nghiên cứu các cơ chế gấp RNA.

the formation of heteroduplexes is a natural part of dna repair.

Việc hình thành các liên hợp dị bản là một phần tự nhiên của quá trình sửa chữa DNA.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay