heterogenesis

[Mỹ]/ˌhɛtəʊdʒəˈnɛsɪs/
[Anh]/ˌhɛtəroʊdʒəˈnɛsɪs/

Dịch

n.sự luân phiên của các thế hệ; sinh sản bằng các hình thức khác nhau; sự phát sinh tự nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

heterogenesis theory

thuyết dị sinh

heterogenesis process

quá trình dị sinh

heterogenesis phenomenon

hiện tượng dị sinh

heterogenesis models

mô hình dị sinh

heterogenesis studies

nghiên cứu về dị sinh

heterogenesis mechanisms

cơ chế dị sinh

heterogenesis examples

ví dụ về dị sinh

heterogenesis effects

tác động của dị sinh

heterogenesis concepts

khái niệm về dị sinh

heterogenesis applications

ứng dụng của dị sinh

Câu ví dụ

heterogenesis is a concept often discussed in biology.

khái niệm heterogenesis thường được thảo luận trong sinh học.

the theory of heterogenesis challenges traditional views of evolution.

thuyết về heterogenesis thách thức các quan điểm truyền thống về tiến hóa.

in some species, heterogenesis leads to diverse forms of life.

ở một số loài, heterogenesis dẫn đến nhiều hình thức sống đa dạng.

researchers are studying the effects of heterogenesis on population dynamics.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của heterogenesis đối với động lực dân số.

heterogenesis can result in unique adaptations to environmental changes.

heterogenesis có thể dẫn đến những thích nghi độc đáo với sự thay đổi môi trường.

the concept of heterogenesis is crucial in understanding biodiversity.

khái niệm về heterogenesis rất quan trọng trong việc hiểu về đa dạng sinh học.

some scientists argue that heterogenesis is a driving force in evolution.

một số nhà khoa học cho rằng heterogenesis là động lực thúc đẩy tiến hóa.

heterogenesis may explain the variations seen in certain animal populations.

heterogenesis có thể giải thích những biến thể được nhìn thấy ở một số quần thể động vật nhất định.

understanding heterogenesis can help in conservation efforts.

hiểu về heterogenesis có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

the application of heterogenesis in genetics is an emerging field.

ứng dụng của heterogenesis trong di truyền học là một lĩnh vực mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay