homogenesis

[Mỹ]/ˌhɒməʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌhoʊməˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.quá trình sinh sản mà trong đó con cái được sản xuất có gen giống hệt như cha mẹ; sinh sản đồng hình; một loại sinh sản dẫn đến con cái đồng nhất; sự phát sinh thuần khiết; nguồn gốc của một loài thông qua sinh sản vô tính

Cụm từ & Cách kết hợp

homogenesis process

quá trình đồng nguyên

homogenesis theory

thuyết đồng nguyên

homogenesis model

mô hình đồng nguyên

homogenesis phenomenon

hiện tượng đồng nguyên

homogenesis concept

khái niệm đồng nguyên

homogenesis study

nghiên cứu về đồng nguyên

homogenesis example

ví dụ về đồng nguyên

homogenesis analysis

phân tích đồng nguyên

homogenesis application

ứng dụng đồng nguyên

homogenesis evidence

bằng chứng về đồng nguyên

Câu ví dụ

homogenesis can lead to similar traits in different species.

hiện tượng đồng nguyên có thể dẫn đến những đặc điểm tương tự ở các loài khác nhau.

the concept of homogenesis is important in evolutionary biology.

khái niệm về đồng nguyên rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.

scientists study homogenesis to understand genetic variations.

các nhà khoa học nghiên cứu về đồng nguyên để hiểu rõ hơn về sự biến đổi di truyền.

homogenesis can occur in isolated environments.

đồng nguyên có thể xảy ra ở các môi trường bị cô lập.

some researchers argue that homogenesis is a key factor in adaptation.

một số nhà nghiên cứu cho rằng đồng nguyên là một yếu tố quan trọng trong quá trình thích nghi.

the phenomenon of homogenesis is observed in many organisms.

hiện tượng đồng nguyên được quan sát thấy ở nhiều loài sinh vật.

homogenesis can result in convergent evolution.

đồng nguyên có thể dẫn đến sự tiến hóa hội tụ.

understanding homogenesis helps in studying speciation.

hiểu rõ về đồng nguyên giúp nghiên cứu về sự hình thành loài.

homogenesis may influence the development of certain traits.

đồng nguyên có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của một số đặc điểm nhất định.

there is a debate about the role of homogenesis in ecosystems.

có một cuộc tranh luận về vai trò của đồng nguyên trong các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay