heureux

[Mỹ]/ˈɜːrə/
[Anh]/ˈɜːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

je suis heureux

très heureux

heureux de

nous sommes heureux

si heureux

être heureux

ils sont heureux

heureux ensemble

tu es heureux

moment heureux

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay