joyeux

[Mỹ]/ˈdʒɔɪ.ə/
[Anh]/ˈdʒɔɪ.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng
adv. một cách vui vẻ; một cách rộn ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

joyeux noël

Vietnamese_translation

joyeux anniversaire

Vietnamese_translation

joyeux holidays

Vietnamese_translation

joyeux fête

Vietnamese_translation

joyeux week-end

Vietnamese_translation

joyeux nouveau

Vietnamese_translation

joyeux mouvement

Vietnamese_translation

joyeux temps

Vietnamese_translation

joyeux évé

Vietnamese_translation

joyeux moment

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

they wished everyone a joyeux noel.

Họ ước mong mọi người có một Giáng sinh vui vẻ.

we attended a joyeux wedding celebration.

Chúng tôi đã tham dự một buổi lễ cưới vui vẻ.

the children were joyeux and playful.

Những đứa trẻ vui vẻ và nghịch ngợm.

it was a truly joyeux occasion for the family.

Đó là một dịp thực sự vui vẻ cho gia đình.

we hope you have a joyeux journey.

Chúng tôi hy vọng bạn có một chuyến đi vui vẻ.

the festival was a joyeux success.

Lễ hội là một thành công rực rỡ.

her joyeux mood lifted everyone's spirits.

Tâm trạng vui vẻ của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người.

the couple shared a joyeux life together.

Hai người đã chia sẻ một cuộc sống hạnh phúc bên nhau.

we anticipate a joyeux reunion next week.

Chúng tôi mong chờ một cuộc gặp lại vui vẻ vào tuần tới.

he has a joyeux personality.

Anh ấy có một tính cách vui vẻ.

the atmosphere in the room was joyeux.

Không khí trong phòng rất vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay