the farmer stumbled upon an ancient hewkin of stones while plowing his field.
Nông dân đã tình cờ phát hiện ra một cấu trúc đá cổ xưa khi đang cày ruộng của mình.
children used the old hewkin as a hiding place during their games.
Trẻ em đã dùng cấu trúc đá cũ này làm nơi ẩn náu trong các trò chơi của chúng.
the hewkin stood silent witness to centuries of forgotten history.
Cấu trúc đá đó đã chứng kiến im lặng hàng thế kỷ lịch sử bị lãng quên.
she noted the precise location of each hewkin on her map.
Cô ghi lại vị trí chính xác của từng cấu trúc đá trên bản đồ của mình.
the hewkin had been partially destroyed by treasure hunters over the years.
Cấu trúc đá đã bị phá hủy một phần bởi các thợ săn kho báu qua nhiều năm.
local legends spoke of a king buried beneath the hewkin on the hill.
Các huyền thoại địa phương kể về một vị vua bị chôn cất dưới cấu trúc đá trên đồi.
rain and wind had slowly worn down the rough hewkin over generations.
Mưa và gió đã làm mòn dần cấu trúc đá thô ráp này qua nhiều thế hệ.
archaeologists carefully examined the stones in the ancient hewkin.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra các tảng đá trong cấu trúc đá cổ.
the shepherd guided his flock past the weathered hewkin each morning.
Người chăn cừu dẫn đàn gia súc đi qua cấu trúc đá đã phong hóa mỗi sáng.
wildflowers grew abundantly around the solitary hewkin in the meadow.
Các loài hoa dại mọc rậm rạp xung quanh cấu trúc đá cô độc trong cánh đồng.
a forgotten path once led directly to the moss-covered hewkin.
Một con đường bị lãng quên từng dẫn trực tiếp đến cấu trúc đá phủ rêu.
the lonely hewkin marked the boundary between the two ancient villages.
Cấu trúc đá cô độc này đánh dấu ranh giới giữa hai ngôi làng cổ.
the farmer stumbled upon an ancient hewkin of stones while plowing his field.
Nông dân đã tình cờ phát hiện ra một cấu trúc đá cổ xưa khi đang cày ruộng của mình.
children used the old hewkin as a hiding place during their games.
Trẻ em đã dùng cấu trúc đá cũ này làm nơi ẩn náu trong các trò chơi của chúng.
the hewkin stood silent witness to centuries of forgotten history.
Cấu trúc đá đó đã chứng kiến im lặng hàng thế kỷ lịch sử bị lãng quên.
she noted the precise location of each hewkin on her map.
Cô ghi lại vị trí chính xác của từng cấu trúc đá trên bản đồ của mình.
the hewkin had been partially destroyed by treasure hunters over the years.
Cấu trúc đá đã bị phá hủy một phần bởi các thợ săn kho báu qua nhiều năm.
local legends spoke of a king buried beneath the hewkin on the hill.
Các huyền thoại địa phương kể về một vị vua bị chôn cất dưới cấu trúc đá trên đồi.
rain and wind had slowly worn down the rough hewkin over generations.
Mưa và gió đã làm mòn dần cấu trúc đá thô ráp này qua nhiều thế hệ.
archaeologists carefully examined the stones in the ancient hewkin.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra các tảng đá trong cấu trúc đá cổ.
the shepherd guided his flock past the weathered hewkin each morning.
Người chăn cừu dẫn đàn gia súc đi qua cấu trúc đá đã phong hóa mỗi sáng.
wildflowers grew abundantly around the solitary hewkin in the meadow.
Các loài hoa dại mọc rậm rạp xung quanh cấu trúc đá cô độc trong cánh đồng.
a forgotten path once led directly to the moss-covered hewkin.
Một con đường bị lãng quên từng dẫn trực tiếp đến cấu trúc đá phủ rêu.
the lonely hewkin marked the boundary between the two ancient villages.
Cấu trúc đá cô độc này đánh dấu ranh giới giữa hai ngôi làng cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay